Profitability Ratios là gì?

44

Tỷ lệ sinh lời là gì?

Tỷ suất sinh lời là một loại thước đo tài chính được sử dụng để đánh giá khả năng tạo ra thu nhập của một doanh nghiệp so với doanh thu, chi phí hoạt động, tài sản trong bảng cân đối kế toán hoặc vốn chủ sở hữu của cổ đông theo thời gian, sử dụng dữ liệu từ một thời điểm cụ thể.

Tỷ lệ khả năng sinh lời có thể được so sánh với tỷ lệ hiệu quả, xem xét mức độ sử dụng tài sản nội bộ của một công ty để tạo ra thu nhập (trái ngược với lợi nhuận sau chi phí).

Tóm tắt ý kiến chính

  • Tỷ số khả năng sinh lời đánh giá khả năng của một công ty trong việc kiếm được lợi nhuận từ việc bán hàng hoặc hoạt động, tài sản trên bảng cân đối kế toán hoặc vốn chủ sở hữu của các cổ đông.
  • Tỷ suất sinh lời cho biết mức độ hiệu quả của một công ty tạo ra lợi nhuận và giá trị cho các cổ đông.
  • Kết quả tỷ số cao hơn thường có lợi hơn, nhưng những tỷ số này cung cấp nhiều thông tin hơn khi so sánh với kết quả của các công ty tương tự, kết quả hoạt động lịch sử của chính công ty hoặc mức trung bình của ngành.
1:47

Giá trị của tỷ lệ sinh lời

Tỷ lệ sinh lời cho bạn biết điều gì?

Đối với hầu hết các tỷ suất sinh lời, việc có giá trị cao hơn so với tỷ lệ của đối thủ cạnh tranh hoặc so với cùng tỷ số của kỳ trước cho thấy công ty đang hoạt động tốt. Tỷ suất sinh lời hữu ích nhất khi so sánh với các công ty tương tự, lịch sử của chính công ty hoặc tỷ lệ trung bình cho ngành của công ty.

Tỷ suất lợi nhuận gộp là một trong những tỷ suất sinh lời hoặc tỷ suất lợi nhuận được sử dụng rộng rãi nhất. Lợi nhuận gộp là chênh lệch giữa doanh thu và chi phí sản xuất – được gọi là giá vốn hàng bán (COGS).

Một số ngành có tính thời vụ trong hoạt động của họ. Ví dụ, các nhà bán lẻ thường có doanh thu và thu nhập cao hơn đáng kể trong mùa lễ cuối năm. Do đó, sẽ không hữu ích nếu so sánh tỷ suất lợi nhuận gộp trong quý IV của một nhà bán lẻ với tỷ suất lợi nhuận gộp trong quý đầu tiên của họ vì chúng không thể so sánh trực tiếp. So sánh tỷ suất lợi nhuận quý IV của một nhà bán lẻ với tỷ suất lợi nhuận quý IV của năm trước sẽ có nhiều thông tin hơn.

Ví dụ về tỷ lệ khả năng sinh lời

Tỷ lệ khả năng sinh lời là một trong những số liệu phổ biến nhất được sử dụng trong phân tích tài chính và chúng thường được chia thành hai loại – tỷ lệ ký quỹ và tỷ lệ hoàn vốn.

Tỷ lệ ký quỹ cung cấp cái nhìn sâu sắc, từ nhiều góc độ khác nhau, về khả năng biến doanh số bán hàng thành lợi nhuận của một công ty. Tỷ lệ hoàn vốn đưa ra một số cách khác nhau để kiểm tra mức độ một công ty tạo ra lợi tức cho các cổ đông của mình.

Một số ví dụ phổ biến về tỷ suất sinh lời là các thước đo khác nhau của tỷ suất lợi nhuận, tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) và tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE). Các khoản khác bao gồm lợi tức trên vốn đầu tư (ROIC) và lợi tức trên vốn sử dụng lao động (ROCE).

Tỷ suất lợi nhuận

Các tỷ suất lợi nhuận khác nhau được sử dụng để đo lường khả năng sinh lời của một công ty ở các mức chi phí khác nhau, bao gồm tỷ suất lợi nhuận gộp, tỷ suất lợi nhuận hoạt động, tỷ suất lợi nhuận trước thuế và tỷ suất lợi nhuận ròng. Tỷ suất lợi nhuận thu hẹp khi các lớp chi phí bổ sung được xem xét – chẳng hạn như giá vốn hàng bán, chi phí hoạt động và thuế.

Tỷ suất lợi nhuận gộp đo lường doanh thu của một công ty sau khi hạch toán giá vốn hàng bán. Tỷ suất lợi nhuận hoạt động là tỷ lệ phần trăm doanh thu còn lại sau khi trang trải giá vốn hàng bán và chi phí hoạt động. Tỷ suất lợi nhuận trước thuế cho thấy khả năng sinh lời của công ty sau khi hạch toán thêm chi phí ngoài hoạt động. Tỷ suất lợi nhuận ròng là khả năng tạo ra thu nhập của một công ty sau tất cả các khoản chi phí và thuế.

Tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA)

Khả năng sinh lời được đánh giá so với chi phí và chi phí và được phân tích so với tài sản để xem mức độ hiệu quả của một công ty đang triển khai tài sản để tạo ra doanh số và lợi nhuận. Việc sử dụng thuật ngữ “lợi nhuận” trong thước đo ROA thường đề cập đến lợi nhuận ròng hoặc thu nhập ròng — giá trị thu nhập từ việc bán hàng sau tất cả các chi phí, chi phí và thuế. ROA là thu nhập ròng chia cho tổng tài sản.

Công ty càng tích lũy được nhiều tài sản, thì công ty càng có thể tạo ra nhiều doanh thu và lợi nhuận tiềm năng. Vì lợi thế theo quy mô giúp giảm chi phí và cải thiện tỷ suất lợi nhuận, lợi nhuận có thể tăng với tốc độ nhanh hơn tài sản, cuối cùng làm tăng ROA.

Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE)

ROE là một tỷ lệ quan trọng đối với các cổ đông vì nó đo lường khả năng của một công ty trong việc kiếm được lợi tức từ các khoản đầu tư cổ phần của nó. ROE, được tính bằng thu nhập ròng chia cho vốn chủ sở hữu của cổ đông, có thể tăng mà không cần đầu tư thêm vốn cổ phần. Tỷ lệ này có thể tăng do thu nhập ròng cao hơn được tạo ra từ cơ sở tài sản lớn hơn được tài trợ bằng nợ.

Nguồn tham khảo: investmentopedia