Home Kiến Thức Kinh Tế Học Price Level là gì?

Price Level là gì?

0

Mức giá là gì?

Mức giá là mức trung bình của giá hiện hành trên toàn bộ hàng hóa và dịch vụ được sản xuất trong nền kinh tế. Nói một cách tổng quát hơn, mức giá đề cập đến giá cả hoặc chi phí của hàng hóa, dịch vụ hoặc an ninh trong nền kinh tế.

Mức giá có thể được thể hiện trong các phạm vi nhỏ, chẳng hạn như tích tắc với giá chứng khoán, hoặc được trình bày dưới dạng giá trị rời rạc chẳng hạn như con số đô la.

Trong kinh tế học, mức giá là một chỉ số quan trọng và được các nhà kinh tế theo dõi chặt chẽ. Họ đóng một vai trò quan trọng trong sức mua của người tiêu dùng cũng như việc bán hàng hóa và dịch vụ. Nó cũng đóng một phần quan trọng trong chuỗi cung – cầu.

Tóm tắt ý kiến chính

  • Mức giá là mức trung bình của giá cả hàng hoá và dịch vụ hiện hành được sản xuất trong nền kinh tế.
  • Mức giá được biểu thị trong phạm vi nhỏ hoặc dưới dạng giá trị rời rạc như số liệu đô la.
  • Mức giá là chỉ số hàng đầu trong nền kinh tế; giá cả tăng cho thấy nhu cầu cao hơn dẫn đến lạm phát trong khi giá giảm cho thấy nhu cầu thấp hơn hoặc giảm phát.
  • Trong thế giới đầu tư, mức giá được gọi là hỗ trợ và kháng cự, giúp xác định các điểm vào và ra.

Hiểu mức giá

Có hai ý nghĩa của thuật ngữ mức giá trong thế giới kinh doanh.

Đầu tiên là điều mà hầu hết mọi người quen nghe về: giá hàng hóa và dịch vụ hoặc số tiền mà người tiêu dùng hoặc thực thể khác phải bỏ ra để mua hàng hóa, dịch vụ hoặc an ninh trong nền kinh tế. Giá cả tăng khi nhu cầu tăng và giảm khi nhu cầu giảm.

Sự chuyển động của giá cả được sử dụng như một tham chiếu cho lạm phát và giảm phát, hoặc sự lên xuống của giá cả trong nền kinh tế. Nếu giá hàng hóa và dịch vụ tăng quá nhanh – khi nền kinh tế trải qua lạm phát – thì ngân hàng trung ương có thể can thiệp và thắt chặt chính sách tiền tệ của mình và tăng lãi suất. Điều này làm giảm lượng tiền trong hệ thống, do đó làm giảm tổng cầu. Nếu giá giảm quá nhanh, ngân hàng trung ương có thể làm ngược lại; nới lỏng chính sách tiền tệ, do đó làm tăng cung tiền và tổng cầu của nền kinh tế.

Ý nghĩa khác của mức giá đề cập đến giá của các tài sản được giao dịch trên thị trường như cổ phiếu hoặc trái phiếu, thường được gọi là hỗ trợ và kháng cự. Như trong trường hợp định nghĩa về giá cả trong nền kinh tế, nhu cầu về một chứng khoán tăng lên khi giá của nó giảm xuống. Điều này tạo thành đường hỗ trợ. Khi giá tăng, bán tháo xảy ra, cắt đứt nguồn cầu. Đây là nơi có vùng kháng cự.

1:12

Mức giá

Mức giá trong nền kinh tế

Trong kinh tế học, mức giá đề cập đến sức mua của tiền hoặc lạm phát. Nói cách khác, các nhà kinh tế học mô tả tình trạng của nền kinh tế bằng cách xem mọi người có thể mua bao nhiêu với cùng một đô la tiền tệ. Chỉ số mức giá phổ biến nhất là chỉ số giá tiêu dùng (CPI).

Mức giá được phân tích thông qua phương pháp tiếp cận rổ hàng hóa, trong đó tập hợp hàng hóa và dịch vụ dựa trên người tiêu dùng được xem xét một cách tổng thể. Sự thay đổi của giá tổng hợp theo thời gian đẩy chỉ số đo lường rổ hàng hóa lên cao hơn.

Các giá trị trung bình có trọng số thường được sử dụng hơn là các phương tiện hình học. Mức giá cung cấp ảnh chụp nhanh về giá tại một thời điểm nhất định, giúp bạn có thể xem xét các thay đổi trong mức giá rộng rãi theo thời gian. Khi giá cả tăng (lạm phát) hoặc giảm (giảm phát), nhu cầu hàng hóa của người tiêu dùng cũng bị ảnh hưởng, dẫn đến thay đổi các biện pháp sản xuất rộng rãi như tổng sản phẩm quốc nội (GDP).

Mức giá là một trong những chỉ số kinh tế được theo dõi nhiều nhất trên thế giới. Các nhà kinh tế cho rằng giá cả phải tương đối ổn định qua từng năm để không gây ra lạm phát quá mức. Nếu mức giá tăng quá nhanh, các ngân hàng trung ương hoặc chính phủ sẽ tìm mọi cách để giảm cung tiền hoặc tổng cầu về hàng hóa và dịch vụ.

Mặc dù giá cả thay đổi dần dần theo thời gian trong thời kỳ lạm phát, nhưng chúng có thể thay đổi nhiều hơn một lần mỗi ngày khi nền kinh tế trải qua siêu lạm phát.

Mức giá trong thế giới đầu tư

Thương nhân và nhà đầu tư kiếm tiền bằng cách mua và bán chứng khoán. Họ mua và bán khi giá đạt đến một mức nhất định. Các mức giá này được gọi là hỗ trợ và kháng cự. Các nhà giao dịch sử dụng các khu vực hỗ trợ và kháng cự này để xác định các điểm vào và ra.

Hỗ trợ là mức giá mà xu hướng giảm dự kiến sẽ tạm dừng do sự tập trung của nhu cầu. Khi giá của chứng khoán giảm xuống, nhu cầu đối với cổ phiếu tăng lên, tạo thành đường hỗ trợ. Trong khi đó, các vùng kháng cự xuất hiện do bán tháo khi giá tăng.

Khi một khu vực hoặc khu vực hỗ trợ hoặc kháng cự được xác định, nó cung cấp các điểm vào hoặc ra giao dịch tiềm năng có giá trị. Điều này là như vậy bởi vì khi giá đạt đến điểm hỗ trợ hoặc kháng cự, nó sẽ thực hiện một trong hai điều: bật trở lại khỏi mức hỗ trợ hoặc kháng cự hoặc vi phạm mức giá và tiếp tục theo hướng của nó cho đến khi chạm mức hỗ trợ hoặc kháng cự tiếp theo. cấp độ.

Nguồn tham khảo: investmentopedia