Pretax Profit Margin là gì?

27

Biên lợi nhuận trước thuế là gì?

Tỷ suất lợi nhuận trước thuế là một công cụ kế toán tài chính được sử dụng để đo lường hiệu quả hoạt động của một công ty. Nó là một tỷ lệ cho chúng ta biết tỷ lệ phần trăm doanh thu đã chuyển thành lợi nhuận, hay nói cách khác, doanh nghiệp đã tạo ra bao nhiêu xu lợi nhuận cho mỗi đô la bán hàng trước khi trừ thuế. Tỷ suất lợi nhuận trước thuế được sử dụng rộng rãi để so sánh lợi nhuận của các doanh nghiệp trong cùng ngành.

Tóm tắt ý kiến chính

  • Tỷ suất lợi nhuận trước thuế là một công cụ kế toán tài chính được sử dụng để đo lường hiệu quả hoạt động của một công ty trước khi khấu trừ thuế.
  • Tỷ lệ này cho chúng ta biết doanh nghiệp đã tạo ra bao nhiêu xu lợi nhuận cho mỗi đô la bán hàng và là một công cụ hữu ích để so sánh các công ty hoạt động trong cùng một lĩnh vực.
  • Tỷ suất lợi nhuận trước thuế đôi khi được ưu tiên hơn tỷ suất lợi nhuận thông thường vì chi phí thuế có thể làm cho việc so sánh lợi nhuận giữa các công ty bị sai lệch.
  • Chúng kém hiệu quả hơn khi so sánh các công ty từ các lĩnh vực khác vì mỗi ngành nói chung có chi phí hoạt động và mô hình bán hàng khác nhau.

Biên lợi nhuận trước thuế hoạt động như thế nào

Các công ty trên toàn cầu cố gắng tạo ra nhiều lợi nhuận nhất có thể. Đối với các nhà đầu tư, một trong những biện pháp phổ biến và hữu ích nhất để đánh giá khả năng sinh lời của công ty là xem xét tỷ suất lợi nhuận. Tỷ suất lợi nhuận trước thuế cao liên tục là dấu hiệu của một công ty lành mạnh với mô hình kinh doanh hiệu quả và sức mạnh định giá. Tỷ suất lợi nhuận trước thuế thấp cho thấy điều ngược lại.

Để tăng lợi nhuận, đội ngũ quản lý phải cân bằng giữa việc tăng doanh số và giảm chi phí. Tỷ suất lợi nhuận trước thuế cung cấp cho chúng ta một chỉ số về mức độ thành công của các công ty trong việc đạt được mục tiêu này. Do đó, chúng được các nhà phân tích và nhà đầu tư theo dõi chặt chẽ và thường xuyên được nhắc đến trong các báo cáo tài chính.

Tỷ suất lợi nhuận trước thuế chỉ yêu cầu hai thông tin từ báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh: doanh thu và thu nhập trước thuế. Tỷ lệ phần trăm được tính bằng cách trừ tất cả các chi phí trừ thuế, được tìm thấy trong con số thu nhập trước thuế, chia nó cho doanh số bán hàng và sau đó nhân số kết quả với 100.

Ngoài ra, tỷ suất lợi nhuận trước thuế có thể được tính bằng cách cộng thuế trở lại thu nhập ròng (NI) hoặc bằng cách chia thu nhập ròng cho ‘1 trừ đi thuế suất thực tế’ và sau đó chia cho doanh thu.

Ví dụ về tiền ký quỹ trước thuế

Công ty EZ Supply có lợi nhuận gộp hàng năm là 100.000 đô la. Nó có chi phí hoạt động là 50.000 đô la, chi phí lãi vay là 10.000 đô la và tổng doanh thu là 500.000 đô la. Việc tính toán thu nhập trước thuế là từ việc trừ đi chi phí hoạt động và lãi vay từ tổng lợi nhuận (100.000 – 60.000 USD). EZ Supply có thu nhập trước thuế là 40.000 đô la và tổng doanh thu là 500.000 đô la cho năm tài chính nhất định (FY). Tỷ suất lợi nhuận trước thuế được tính bằng cách chia thu nhập trước thuế cho doanh thu, dẫn đến tỷ lệ 8%.

Ưu điểm của Biên lợi nhuận trước thuế

Tỷ suất lợi nhuận trước thuế cung cấp cho các nhà đầu tư một trong những cách tốt nhất để so sánh các công ty cạnh tranh, cũng như các công ty có sự khác biệt đáng kể về quy mô và quy mô, trong cùng một ngành. Thông thường, tỷ suất lợi nhuận sau thuế thu hút được nhiều sự chú ý hơn đối với các nhà phân tích và nhà đầu tư. Tuy nhiên, có thể lập luận rằng việc nộp thuế cung cấp ít thông tin chi tiết về hiệu quả của các công ty và do đó, nên được loại bỏ khỏi phương trình.

Chi tiêu thuế có thể làm cho việc so sánh lợi nhuận giữa các công ty bị sai lệch. Thuế suất khác nhau giữa các tiểu bang, nhìn chung nằm ngoài tầm kiểm soát của ban quản lý và không nhất thiết phải là sự phản ánh công bằng về hiệu quả hoạt động của một doanh nghiệp.

Đôi khi, chi phí thuế trong năm hiện tại có thể lớn hơn những năm trước do các hình phạt thuế và luật mới áp dụng thuế suất cao hơn. Ngoài ra, chi phí thuế hiện tại có thể thấp hơn nhiều so với những năm trước do các khoản tín dụng thuế, các khoản khấu trừ và giảm thuế. Trong trường hợp này, các nhà phân tích có thể giảm biến động thu nhập bằng cách tính toán tỷ suất lợi nhuận trước thuế.

Cân nhắc đặc biệt

Mặc dù rất sâu sắc, tỷ suất lợi nhuận trước thuế, giống như các tỷ số tài chính khác, có những hạn chế. Thứ nhất, chúng không thể được sử dụng một cách hiệu quả để so sánh các công ty từ các lĩnh vực khác vì mỗi ngành nói chung có chi phí hoạt động và mô hình bán hàng khác nhau.

Một số lĩnh vực có lợi nhuận cao hơn những lĩnh vực khác. Dịch vụ pháp lý là một ví dụ về một nghề có tỷ suất lợi nhuận cao. Tổng chi phí thấp – ít cần chi phí đầu tư lớn, ngoài tiền lương – và nhu cầu là khá ổn định. Ngược lại, các lĩnh vực khác, chẳng hạn như hàng không, phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt, giá cả biến động đối với các nguyên liệu chính như nhiên liệu, chi phí bảo trì cao và vô số chi phí khác. Vì lý do này, các nhà đầu tư cũng nên thận trọng trong việc sử dụng tỷ suất lợi nhuận trước thuế khi so sánh các công ty đa dạng phục vụ một số ngành.

Khi được sử dụng đúng cách, tỷ suất lợi nhuận trước thuế có thể cung cấp một thước đo hữu ích về hiệu quả kinh doanh. Tuy nhiên, để nắm bắt đầy đủ về tình hình hoạt động của công ty, các nhà đầu tư luôn được khuyên sử dụng tỷ suất lợi nhuận trước thuế song song với các chỉ số khác. Bạn càng biết nhiều về một công ty thì bạn càng có thể xác định được nó có đáng để đầu tư hay không.

Nguồn tham khảo: investmentopedia