Outward Direct Investment (ODI) là gì?

61

Đầu tư trực tiếp ra nước ngoài (ODI) là gì?

Đầu tư trực tiếp ra nước ngoài (ODI) là một chiến lược kinh doanh trong đó một công ty trong nước mở rộng hoạt động ra nước ngoài.

ODI có thể có nhiều hình thức khác nhau tùy thuộc vào từng công ty. Ví dụ, một số công ty sẽ đầu tư vào lĩnh vực xanh, đó là khi một công ty mẹ tạo ra một công ty con ở nước ngoài. Việc sáp nhập hoặc mua lại cũng có thể xảy ra ở nước ngoài (và như vậy có thể được coi là đầu tư trực tiếp ra nước ngoài). Cuối cùng, một công ty có thể quyết định mở rộng cơ sở nước ngoài hiện có như một phần của chiến lược ODI. Việc sử dụng ODI là một tiến trình tự nhiên đối với các doanh nghiệp nếu thị trường trong nước của họ trở nên bão hòa và có cơ hội kinh doanh tốt hơn ở nước ngoài.

Tóm tắt ý kiến chính

  • Đầu tư trực tiếp ra nước ngoài (ODI) là một chiến lược kinh doanh trong đó một công ty trong nước mở rộng hoạt động ra nước ngoài.
  • Sử dụng đầu tư trực tiếp ra nước ngoài (ODI) là một tiến trình tự nhiên đối với các doanh nghiệp nếu thị trường trong nước của họ trở nên bão hòa và có cơ hội kinh doanh tốt hơn ở nước ngoài.
  • Các công ty Mỹ, châu Âu và Nhật Bản từ lâu đã đầu tư rộng rãi bên ngoài thị trường nội địa của họ.

ODI còn được gọi là đầu tư trực tiếp ra nước ngoài hoặc đầu tư trực tiếp ra nước ngoài.

Tìm hiểu đầu tư trực tiếp ra bên ngoài (ODI)

Mức độ đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của một quốc gia có thể được coi là một dấu hiệu cho thấy nền kinh tế của quốc gia đó đã trưởng thành. ODI đã được chứng minh là làm tăng khả năng cạnh tranh đầu tư của một quốc gia và được chứng minh là đóng vai trò quan trọng đối với tăng trưởng bền vững, lâu dài. Ví dụ, các công ty Mỹ, châu Âu và Nhật Bản từ lâu đã đầu tư rộng rãi bên ngoài thị trường nội địa của họ.

Do tốc độ tăng trưởng nhanh hơn, các nền kinh tế thị trường mới nổi thường nhận được một lượng lớn ODI, như Trung Quốc đã làm trong hai thập kỷ qua. Năm 2019, Trung Quốc là nước nhận đầu tư nước ngoài lớn thứ hai. Nhưng ngay cả một số quốc gia thị trường mới nổi cũng đã bắt đầu đầu tư ra nước ngoài.

Năm 2015, đầu tư ra nước ngoài của Trung Quốc lần đầu tiên vượt quá đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Trung Quốc. Năm 2016, ODI của Trung Quốc đạt đỉnh: các công ty Trung Quốc đã đầu tư hơn 170 tỷ USD ra nước ngoài. Bắt đầu từ năm 2017, ODI bắt đầu một xu hướng giảm đã tiếp tục. Năm 2018, dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) của Trung Quốc một lần nữa vượt quá ODI (khiến nước này một lần nữa trở thành con nợ ròng).

Điều quan trọng là cần phân biệt giữa đầu tư trực tiếp ra nước ngoài (ODI) và đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). FDI xảy ra khi một người không cư trú đầu tư vào cổ phiếu của một công ty cư trú. ODI xảy ra khi một công ty cư trú đầu tư vào một công ty con do 100% sở hữu hoặc một công ty liên doanh tại một quốc gia không cư trú như một phần của chiến lược mở rộng hoạt động kinh doanh của họ.

Năm 2019, ODI của Trung Quốc giảm 8,2%, xuống còn 110,6 tỷ USD. Tính theo đồng nhân dân tệ, nó giảm 6%, xuống còn 807,95 tỷ nhân dân tệ vào năm 2019. Phần lớn ODI của Trung Quốc là dòng vào cho thuê và dịch vụ thương mại, sản xuất, phân phối và bán lẻ. Bắt đầu từ năm 2016, Bắc Kinh bắt đầu thắt chặt kiểm soát vốn của mình. Do đó, nhiều dự án ở nước ngoài của Trung Quốc đã được thu hẹp lại. Các biện pháp hạn chế này nhằm hạn chế sự di chuyển vốn — khi tài sản hoặc tiền nhanh chóng chảy ra khỏi một quốc gia. Đồng thời, suy thoái kinh tế trong nước ở Trung Quốc, chủ yếu do tác động kéo dài của cuộc chiến thương mại với Mỹ, cũng đã cản trở ODI của Trung Quốc. Do tăng trưởng trong nước chậm chạp, đầu tư vào tài sản nước ngoài trở nên kém hấp dẫn hơn. Trước đây, đầu tư nước ngoài của các công ty Trung Quốc đã là động lực quan trọng thúc đẩy giá tài sản toàn cầu, chủ yếu là kết quả của việc bán tài sản và mua bán và sáp nhập.

Nguồn tham khảo: investmentopedia