Ordinary Shares là gì?

26

Cổ phiếu phổ thông là gì?

Cổ phiếu phổ thông, còn được gọi là cổ phiếu phổ thông, là cổ phiếu được bán trên sàn giao dịch công cộng. Mỗi cổ phiếu thường cho người sở hữu nó một quyền biểu quyết tại cuộc họp cổ đông của công ty. Không giống như trường hợp cổ phiếu ưu đãi, người sở hữu cổ phiếu phổ thông không được đảm bảo cổ tức.

Đại đa số cổ phiếu được bán trên tất cả các sàn giao dịch chứng khoán Hoa Kỳ là cổ phiếu phổ thông.

1:20

Cổ phiếu phổ thông

Tìm hiểu cổ phiếu phổ thông

Một cổ phiếu phổ thông đại diện cho một phần quyền sở hữu trong công ty phát hành cổ phiếu đó. Với tư cách là chủ sở hữu, cổ đông có quyền biểu quyết trong các quyết định lớn của công ty, được quyết định tại các cuộc họp cổ đông của công ty.

Cổ đông có thể nhận cổ tức hoặc không. Hội đồng quản trị của công ty quyết định xem có chia cổ tức hay không và mức cổ tức là bao nhiêu. Cổ tức thể hiện phần sở hữu cổ phiếu của chủ sở hữu đối với lợi nhuận của công ty trong quý hoặc năm qua.

Một công ty cũng có thể phát hành cổ phiếu ưu đãi. Đây là một loại kết hợp giữa cổ phiếu và trái phiếu. Chủ sở hữu của họ được đảm bảo một khoản thanh toán cổ tức nhất định. Giá cổ phiếu có thể tăng hoặc giảm nhưng không biến động như giá cổ phiếu phổ thông. Các nhà đầu tư vào cổ phiếu ưu đãi được thúc đẩy chủ yếu bởi thu nhập ổn định từ cổ tức.

Tóm tắt ý kiến chính

  • Cổ phiếu phổ thông của cổ phiếu đại diện cho quyền sở hữu theo tỷ lệ của một công ty.
  • Các cổ phiếu này có quyền biểu quyết bằng một phiếu biểu quyết trên mỗi cổ phiếu.
  • Người sở hữu cổ phiếu phổ thông có thể nhận hoặc không thể nhận cổ tức dựa trên kết quả hoạt động của công ty.
  • Cổ phiếu ưu đãi đi kèm với cổ tức được đảm bảo theo một tỷ lệ nhất định.

Quyền của cổ đông phổ thông

Cổ đông phổ thông có quyền hưởng lợi nhuận thặng dư của công ty. Nói cách khác, họ có quyền nhận cổ tức nếu có sau khi công ty trả cổ tức bằng cổ phiếu ưu đãi.

Điều này thực sự vô nghĩa. Các giám đốc của công ty cũng có thể quyết định sử dụng toàn bộ số tiền mặt dư thừa của mình vào công việc kinh doanh, trong trường hợp đó sẽ không có lợi nhuận thặng dư để chia cổ tức.

Các cổ đông phổ thông cũng được hưởng một phần giá trị kinh tế còn lại của công ty nếu doanh nghiệp sụp đổ. Tuy nhiên, họ xếp hàng cuối cùng trong tòa án phá sản sau trái chủ và cổ đông ưu đãi. Như vậy, các cổ đông phổ thông đứng ngang hàng với những chủ nợ không có bảo đảm.

Lợi thế của Cổ đông phổ thông

Cổ đông phổ thông chịu rủi ro tài chính lớn hơn cổ đông ưu đãi của một công ty, nhưng họ cũng có thể gặt hái được những phần thưởng lớn hơn. Nếu một công ty tạo ra lợi nhuận lớn, các chủ nợ và cổ đông ưu đãi không nhận được nhiều hơn số tiền cố định mà họ được hưởng, trong khi các cổ đông phổ thông có thể chia lợi nhuận cho nhau.

Điều tương tự cũng xảy ra khi các công ty như công ty khởi nghiệp được bán cho các tập đoàn lớn hơn. Cổ đông phổ thông thường thu lợi nhiều nhất.

Ngoài quyền hưởng lợi nhuận thặng dư, cổ đông có quyền biểu quyết thành viên hội đồng quản trị của công ty và nhận và thông qua báo cáo tài chính hàng năm của công ty. (Một số cổ đông ưu đãi cũng nhận được quyền biểu quyết.)

Giá trị của cổ phiếu phổ thông

Ở nhiều khu vực pháp lý, cổ phiếu phổ thông có “mệnh giá” hoặc mệnh giá đã nêu, nhưng đây là một tính kỹ thuật và thường được đặt ở mức vài xu trên mỗi cổ phiếu. Lực lượng thị trường, giá trị của doanh nghiệp cơ bản và tâm lý của nhà đầu tư xác định giá thị trường mà nhà đầu tư trả cho cổ phiếu phổ thông.

Một ví dụ nổi tiếng là Berkshire Hathaway Inc. (BRK.A), có cổ phiếu phổ thông Loại A có mệnh giá 5 USD nhưng giao dịch trên 325.000 USD / cổ phiếu vào đầu tháng 9 năm 2020.

Nguồn tham khảo: investmentopedia