Open-End Credit là gì?

20

Tín dụng mở là gì?

Tín dụng mở là một khoản vay được phê duyệt trước giữa một tổ chức tài chính và người đi vay có thể được sử dụng nhiều lần cho đến một giới hạn nhất định và sau đó có thể được hoàn trả trước khi các khoản thanh toán đến hạn.

Số tiền được phê duyệt trước sẽ được quy định trong thỏa thuận giữa người cho vay và người đi vay. Tín dụng mở còn được gọi là hạn mức tín dụng hoặc hạn mức tín dụng quay vòng.

Các khoản cho vay đầu cuối, như thẻ tín dụng, khác với các khoản cho vay đầu cuối, như cho vay mua ô tô, về cách phân phối tiền và liệu người tiêu dùng đã bắt đầu trả hết số dư có thể rút tiền trở lại hay không.

Hiểu tín dụng mở

Các thỏa thuận tín dụng mở rất tốt cho người đi vay vì nó cho phép họ kiểm soát nhiều hơn đối với thời điểm và số tiền họ vay. Ngoài ra, lãi suất thường không được tính trên phần hạn mức tín dụng không được sử dụng, điều này có thể dẫn đến việc tiết kiệm lãi suất cho người vay so với vay trả góp.

Tín dụng mở thường có một trong hai hình thức: một khoản vay hoặc một thẻ tín dụng. Trong thị trường tiêu dùng, thẻ tín dụng là hình thức phổ biến hơn vì chúng cung cấp khả năng tiếp cận linh hoạt vào các khoản tiền, có thể sử dụng lại ngay sau khi nhận được khoản thanh toán. Hạn mức tín dụng vốn chủ sở hữu nhà là một trong những hình thức cho vay phổ biến hơn trên thị trường tiêu dùng, cho phép người vay tiếp cận nguồn vốn dựa trên mức vốn tự có trong căn nhà hoặc tài sản khác của họ.

Về phía doanh nghiệp, hạn mức cho vay tín dụng có thể sử dụng các số liệu khác nhau để xác định số tiền tối đa. Các biện pháp này có thể bao gồm thông tin liên quan đến giá trị hoặc doanh thu của công ty, hoặc bằng tài sản thế chấp như tài sản bất động sản và giá trị của các hàng hóa hữu hình khác mà tổ chức nắm giữ.

Cân nhắc đặc biệt

Hạn mức tín dụng khác với khoản vay đóng. Trong cả lĩnh vực tiêu dùng và kinh doanh, sự khác biệt chính giữa hạn mức tín dụng và khoản vay đóng liên quan đến cách nguồn vốn được phân phối ban đầu và liệu chúng có thể được sử dụng lại như các khoản thanh toán hay không. Mặc dù cả hai sản phẩm sẽ có số tiền tối đa cho phép, được gọi là giới hạn tín dụng, nhưng các khoản vay hoạt động theo những cách khác nhau.

Trong khoản vay đóng, còn được gọi là khoản vay trả góp, tổng số tiền của khoản vay được cung cấp trước cho người vay. Khi các khoản thanh toán được thực hiện đối với số dư, số tiền nợ sẽ giảm đi, nhưng không chắc rằng những khoản tiền đó có thể được rút lần thứ hai. Yếu tố này là yếu tố ngăn cản khoản vay đóng không được coi là một hình thức tín dụng quay vòng.

Với một hạn mức tín dụng, toàn bộ số tiền của khoản vay sẽ có sẵn sau khi được cấp. Điều này cho phép người vay tiếp cận với số tiền nhiều hay ít tùy theo nhu cầu hiện tại của họ. Khi số dư nợ được trả xuống, người đi vay cũng có thể chọn rút tiền một lần nữa, làm cho dòng tín dụng quay vòng về bản chất.

Các khoản cho vay đầu cuối, như thẻ tín dụng, khác với các khoản cho vay đầu cuối, như cho vay mua ô tô, về cách phân phối tiền và liệu người tiêu dùng đã bắt đầu trả hết số dư có thể rút lại tiền hay không.

Tóm tắt ý kiến chính

  • Tín dụng mở là khoản vay được phê duyệt trước, được cấp bởi một tổ chức tài chính cho người đi vay, có thể được sử dụng nhiều lần.
  • Với các khoản vay không kỳ hạn, như thẻ tín dụng, khi người đi vay đã bắt đầu trả lại số dư, họ có thể chọn rút tiền một lần nữa — nghĩa là đó là khoản vay quay vòng.
  • Tín dụng đầu cuối được phân biệt với tín dụng đầu cuối, dựa trên cách thức khoản vay được cung cấp cho người đi vay và liệu người đi vay có thể lấy lại tiền hay không.

Nguồn tham khảo: investmentopedia