Onerous Contract là gì?

31

Hợp đồng khó khăn là gì?

Hợp đồng khó thực hiện là một thuật ngữ kế toán đề cập đến một hợp đồng mà công ty sẽ phải trả nhiều tiền hơn để hoàn thành so với những gì công ty sẽ nhận được để đổi lại.

Thuật ngữ này được sử dụng ở nhiều quốc gia trên toàn thế giới, nơi mà các cơ quan quản lý quốc tế đã xác định rằng các hợp đồng đó phải được hạch toán trên bảng cân đối kế toán. Hoa Kỳ có một hệ thống khác, dựa trên các nguyên tắc kế toán được chấp nhận chung, hoặc GAAP, do Hội đồng Tiêu chuẩn Kế toán Tài chính có trụ sở tại Hoa Kỳ đưa ra.

Tóm tắt ý kiến chính

  • Hợp đồng khó khăn là một thuật ngữ kế toán được định nghĩa theo Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS), được sử dụng ở nhiều quốc gia trên thế giới.
  • Các công ty tuân theo các tiêu chuẩn đó được yêu cầu báo cáo bất kỳ hợp đồng khó khăn nào mà họ đã cam kết trên bảng cân đối kế toán của mình.
  • Ở Hoa Kỳ, các công ty thường tuân theo một bộ tiêu chuẩn kế toán khác và thường không phải tính đến các hợp đồng khó khăn của họ.

Hiểu hợp đồng khó khăn

Các Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IAS) định nghĩa một hợp đồng khó khăn là “một hợp đồng trong đó các chi phí không thể tránh khỏi để đáp ứng các nghĩa vụ theo hợp đồng vượt quá lợi ích kinh tế dự kiến nhận được theo hợp đồng.

Thuật ngữ “chi phí không thể tránh khỏi” cũng có một ý nghĩa cụ thể cho các mục đích kế toán. IAS định nghĩa nó là “mức thấp hơn của chi phí thực hiện hợp đồng và bất kỳ khoản bồi thường hoặc phạt phát sinh do không hoàn thành hợp đồng.

Ví dụ về hợp đồng khó khăn

Một ví dụ về một hợp đồng khó khăn có thể là một thỏa thuận thuê một tài sản không còn cần thiết hoặc không còn có thể được sử dụng để sinh lợi. Ví dụ: giả sử một công ty ký một thỏa thuận thuê văn phòng trong nhiều năm, sau đó di chuyển hoặc cắt giảm quy mô trong khi thỏa thuận vẫn còn hiệu lực, để trống không gian văn phòng hiện không sử dụng. Hoặc xem xét một công ty khai thác đã ký hợp đồng thuê để khai thác than hoặc một số mặt hàng khác trên một mảnh đất, nhưng đến một thời điểm nào đó trong thời hạn của hợp đồng, giá của mặt hàng đó giảm xuống mức khiến cho việc khai thác và đưa nó ra thị trường không có lãi.

Cân nhắc đặc biệt

Các quy tắc về cách xử lý các hợp đồng phức tạp trong báo cáo tài chính của một công ty là một phần của Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS), mà Hội đồng IAS là cơ quan thiết lập chuẩn mực độc lập. Cơ quan quản lý, IFRS Foundation, là một tổ chức phi lợi nhuận có trụ sở tại London .

Chuẩn mực kế toán quốc tế 37 (IAS 37), “Các khoản dự phòng, Nợ phải trả và Tài sản Dự phòng”, phân loại các hợp đồng khó khăn là “các khoản dự phòng”, nghĩa là các khoản nợ phải trả hoặc các khoản nợ sẽ tích lũy vào một thời điểm không chắc chắn hoặc với số lượng không xác định. Các khoản dự phòng được đo lường bằng cách sử dụng ước tính tốt nhất về các chi phí cần thiết để đáp ứng nghĩa vụ hiện tại .

Theo IAS 37, bất kỳ doanh nghiệp hoặc công ty nào xác định hợp đồng là khó khăn bắt buộc phải công nhận nghĩa vụ hiện tại là một khoản nợ phải trả và liệt kê khoản nợ đó trên bảng cân đối kế toán của mình. Quá trình này được thực hiện khi có dấu hiệu đầu tiên cho thấy công ty dự kiến sẽ thua lỗ từ hợp đồng .

Các tiêu chuẩn IFRS và IASB được sử dụng bởi các công ty ở nhiều quốc gia trên thế giới, mặc dù không phải ở Hoa Kỳ. Hoa Kỳ yêu cầu các công ty tuân theo một bộ tiêu chuẩn khác theo GAAP. Theo GAAP, các khoản lỗ, nghĩa vụ và nợ trên các hợp đồng khó khăn đã cam kết thường không được ghi nhận hoặc xử lý. Tuy nhiên, FASB đã làm việc với IASB để thiết lập các tiêu chuẩn tương thích trên toàn thế giới.

Nguồn tham khảo: investmentopedia