Natural Unemployment là gì?

76

Thất nghiệp tự nhiên là gì?

Tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên, hay tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên, là tỷ lệ thất nghiệp tối thiểu do các lực lượng kinh tế thực tế hoặc tự nguyện gây ra. Thất nghiệp tự nhiên phản ánh số người thất nghiệp do cơ cấu của lực lượng lao động, chẳng hạn như những người được thay thế bằng công nghệ hoặc những người thiếu một số kỹ năng nhất định để có được việc làm.

Tóm tắt ý kiến chính

  • Thất nghiệp tự nhiên là tỷ lệ thất nghiệp tối thiểu do các lực lượng kinh tế thực tế hoặc tự nguyện gây ra.
  • Nó đại diện cho số người thất nghiệp do cơ cấu của lực lượng lao động, bao gồm cả những người được thay thế bằng công nghệ hoặc những người thiếu các kỹ năng cần thiết để được thuê.
  • Thất nghiệp tự nhiên vẫn tồn tại do tính linh hoạt của thị trường lao động, cho phép lao động đến và đi từ các công ty.
1:13

Thất nghiệp tự nhiên

Hiểu biết về thất nghiệp tự nhiên

Chúng ta thường nghe đến thuật ngữ “toàn dụng lao động”, có thể đạt được khi nền kinh tế Hoa Kỳ hoạt động tốt. Tuy nhiên, toàn dụng là một cách gọi sai, bởi vì luôn có những người lao động đang tìm kiếm việc làm, bao gồm cả sinh viên mới tốt nghiệp đại học hoặc những người bị thay thế bởi những tiến bộ công nghệ. Nói cách khác, luôn có sự dịch chuyển lao động trong toàn bộ nền kinh tế. Sự di chuyển của lao động trong và ngoài việc làm, dù là tự nguyện hay không, đều thể hiện tình trạng thất nghiệp tự nhiên.

Bất kỳ thất nghiệp nào không được coi là tự nhiên thường được gọi là thất nghiệp theo chu kỳ, theo thể chế hoặc theo chính sách. Các yếu tố ngoại sinh có thể gây ra sự gia tăng tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên; ví dụ, một cuộc khủng hoảng kinh tế hoặc suy thoái mạnh có thể làm tăng tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên nếu người lao động mất các kỹ năng cần thiết để tìm việc toàn thời gian hoặc nếu một số doanh nghiệp nhất định đóng cửa và không thể mở lại do mất quá nhiều doanh thu. Các nhà kinh tế học gọi hiệu ứng này là “trễ”.

Những người đóng góp quan trọng cho lý thuyết thất nghiệp tự nhiên bao gồm Milton Friedman, Edmund Phelps và Friedrich Hayek, tất cả đều từng đoạt giải Nobel. Các công trình của Friedman và Phelps là công cụ phát triển tỷ lệ thất nghiệp lạm phát không tăng nhanh (NAIRU).

Tại sao tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên vẫn tồn tại

Theo truyền thống, các nhà kinh tế học tin rằng nếu thất nghiệp tồn tại, đó là do thiếu cầu về lao động hoặc công nhân. Do đó, nền kinh tế sẽ cần được kích thích thông qua các biện pháp tài khóa hoặc tiền tệ để thúc đẩy hoạt động kinh doanh và cuối cùng là nhu cầu về lao động. Tuy nhiên, phương pháp tư duy này đã không còn được ưa chuộng vì người ta nhận ra rằng, ngay cả trong thời kỳ kinh tế tăng trưởng mạnh, vẫn có người lao động không có việc làm do xu hướng tự nhiên của người lao động đến và đi từ các công ty.

Sự di chuyển tự nhiên của lao động là một trong những lý do tại sao không thể đạt được toàn dụng lao động, vì điều đó có nghĩa là người lao động không linh hoạt hoặc không di chuyển trong nền kinh tế Hoa Kỳ. Nói cách khác, 100% toàn dụng lao động là không thể đạt được trong một nền kinh tế về lâu dài. Việc làm đầy đủ thực sự là điều không mong muốn bởi vì tỷ lệ thất nghiệp trong dài hạn là 0% đòi hỏi một thị trường lao động hoàn toàn không linh hoạt, nơi người lao động không thể bỏ công việc hiện tại hoặc rời đi để tìm một công việc tốt hơn.

Theo mô hình cân bằng chung của kinh tế học, thất nghiệp tự nhiên bằng mức thất nghiệp của thị trường lao động ở trạng thái cân bằng hoàn hảo. Đây là sự khác biệt giữa những người lao động muốn có một công việc với mức lương hiện tại và những người sẵn sàng và có khả năng thực hiện công việc đó. Theo định nghĩa về thất nghiệp tự nhiên này, các yếu tố thể chế – chẳng hạn như mức lương tối thiểu hoặc mức độ công đoàn hóa cao – có thể làm tăng tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên trong thời gian dài.

Những ý tưởng về mối quan hệ giữa thất nghiệp và lạm phát đang tiếp tục phát triển.

Thất nghiệp và Lạm phát

Kể từ khi John Maynard Keynes viết “Lý thuyết chung” vào năm 1936, nhiều nhà kinh tế đã tin rằng có một mối quan hệ đặc biệt và trực tiếp giữa mức độ thất nghiệp trong nền kinh tế và mức độ lạm phát. Mối quan hệ trực tiếp này đã từng được hệ thống hóa một cách chính thức trong cái gọi là đường cong Phillips, biểu thị quan điểm rằng thất nghiệp di chuyển theo hướng ngược lại của lạm phát. Nếu nền kinh tế được sử dụng đầy đủ, thì phải có lạm phát, và ngược lại, nếu lạm phát thấp, thì tỷ lệ thất nghiệp phải tăng lên hoặc kéo dài.

Đường Phillips không còn được ưa chuộng sau đợt lạm phát lớn vào những năm 1970, điều mà đường Phillips cho rằng là không thể. Trong thời kỳ lạm phát đình trệ, thất nghiệp và lạm phát đều tăng. Trong những năm 1970, lạm phát đình trệ một phần là do lệnh cấm vận dầu mỏ khiến giá dầu và xăng tăng cao trong khi nền kinh tế chìm vào suy thoái.

Ngày nay các nhà kinh tế nghi ngờ nhiều hơn về mối tương quan ngụ ý giữa hoạt động kinh tế mạnh mẽ và lạm phát, hoặc giữa giảm phát và thất nghiệp. Nhiều người coi tỷ lệ thất nghiệp 4% đến 5% là toàn dụng và không đặc biệt quan tâm.

Tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên thể hiện tỷ lệ thất nghiệp thấp nhất theo đó lạm phát ổn định hoặc tỷ lệ thất nghiệp tồn tại với lạm phát không tăng nhanh. Tuy nhiên, ngay cả ngày nay, nhiều nhà kinh tế học vẫn không đồng ý về mức độ thất nghiệp cụ thể nên được coi là tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên.

Nguồn tham khảo: investmentopedia