Martial Law là gì?

79

Thiết quân luật là gì?

Thiết quân luật là luật do quân đội quản lý chứ không phải là chính phủ dân sự. Thiết quân luật có thể được ban bố trong trường hợp khẩn cấp hoặc như một phản ứng đối với một cuộc khủng hoảng, hoặc để kiểm soát lãnh thổ bị chiếm đóng.

Tóm tắt ý chính:

  • Thiết quân luật là luật do quân đội quản lý thay vì chính phủ dân sự, thường là để khôi phục trật tự.
  • Thiết quân luật được ban bố trong trường hợp khẩn cấp, để ứng phó với khủng hoảng, hoặc để kiểm soát lãnh thổ bị chiếm đóng.
  • Khi tình trạng thiết quân luật được ban bố, các quyền tự do dân sự — chẳng hạn như quyền tự do đi lại, tự do ngôn luận, bảo vệ khỏi các cuộc khám xét không hợp lý và luật văn bản habeas — có thể bị đình chỉ.

Hiểu biết về thiết quân luật

Việc ban bố tình trạng thiết quân luật là một quyết định hiếm hoi và có ý nghĩa quan trọng đối với một chính phủ dân sự và vì lý do chính đáng. Khi thiết quân luật được ban bố, quyền kiểm soát dân sự đối với một số hoặc tất cả các khía cạnh hoạt động của chính phủ được nhường cho quân đội.

Điều này có nghĩa là, trong trường hợp các chính phủ được bầu chọn, các đại diện được lựa chọn bởi dân số bỏ phiếu sẽ không còn nắm quyền nữa. Thường dân đã nhường quyền kiểm soát đất nước để đổi lấy khả năng khôi phục lại trật tự, với khả năng không thể giành lại quyền kiểm soát trong tương lai.

Khi thiết quân luật được ban bố, các quyền tự do dân sự — chẳng hạn như quyền tự do đi lại, tự do ngôn luận hoặc bảo vệ khỏi các cuộc khám xét không hợp lý — có thể bị đình chỉ. Hệ thống tư pháp thường xử lý các vấn đề về luật hình sự và dân sự được thay thế bằng hệ thống tư pháp quân sự, chẳng hạn như tòa án quân sự.

Thường dân có thể bị bắt vì vi phạm lệnh giới nghiêm hoặc các tội mà trong thời gian bình thường, không được coi là đủ nghiêm trọng để ra lệnh tạm giam. Các luật liên quan đến tập đoàn habeas được thiết kế để ngăn chặn việc giam giữ trái pháp luật cũng có thể bị đình chỉ, cho phép quân đội giam giữ các cá nhân vô thời hạn mà không có khả năng truy đòi.

Tuyên bố thiết quân luật

Xem xét những ảnh hưởng tiêu cực của tình trạng thiết quân luật có thể gây ra đối với một quốc gia và công dân của quốc gia đó, việc tuyên bố thiết quân luật là biện pháp cuối cùng dành cho những tình huống mà luật pháp và trật tự đang xuống cấp nhanh chóng. Ví dụ, vào năm 1892, thống đốc Idaho thiết quân luật sau khi một nhóm công nhân mỏ nổi loạn cho nổ một nhà máy, san bằng tòa nhà bốn tầng và giết chết một số người.

Thiết quân luật có thể được ban bố để thống trị trong các cuộc biểu tình, bất ổn dân sự, đảo chính hoặc nổi dậy. Nó cũng có thể được tuyên bố khi quân đội của một quốc gia chiếm đóng lãnh thổ nước ngoài, chẳng hạn như khi chiến tranh kết thúc.

Thông thường, quyền ban bố thiết quân luật thuộc về tổng thống của quốc gia hoặc lãnh đạo dân sự hàng đầu khác. Các trường hợp mà nó có thể được tuyên bố và các yếu tố hạn chế khác, chẳng hạn như khoảng thời gian nó có thể có hiệu lực, được điều chỉnh bởi luật pháp hoặc hiến pháp của một quốc gia.

Ví dụ, một tổng thống có thể được ủy quyền ban bố tình trạng thiết quân luật trong thời gian bạo lực dân sự bất ổn, nhưng chỉ trong 60 ngày. Luật pháp quốc tế cũng có thể giới hạn phạm vi và thời hạn của thiết quân luật nếu một quốc gia đã ký kết hiệp ước đa phương.

Cân nhắc đặc biệt: Tình trạng khẩn cấp so với Thiết quân luật

Việc sử dụng thiết quân luật trong bối cảnh thiên tai ít phổ biến hơn trong các tình huống bất ổn hoặc rối loạn dân sự. Thay vì tuyên bố thiết quân luật và chuyển giao quyền lực cho quân đội trong trường hợp có bão hoặc động đất, các chính phủ có nhiều khả năng ban bố tình trạng khẩn cấp hơn.

Khi tình trạng khẩn cấp được ban bố, chính phủ có thể mở rộng quyền hạn hoặc hạn chế quyền của công dân. Tuy nhiên, chính phủ không phải bàn giao quyền lực cho quân đội của mình. Trong một số trường hợp, chính phủ có thể đưa ra tình trạng khẩn cấp đặc biệt để trấn áp các nhóm bất đồng chính kiến hoặc đối lập.

Nguồn tham khảo: investmentopedia