Invested Capital là gì?

102

Vốn đầu tư là gì?

Vốn đầu tư là tổng số tiền mà một công ty huy động được bằng cách phát hành chứng khoán cho cổ đông góp vốn và nợ cho trái chủ, trong đó tổng nợ và nghĩa vụ thuê vốn được cộng vào số vốn chủ sở hữu đã phát hành cho nhà đầu tư. Vốn đầu tư không phải là một mục hàng trong báo cáo tài chính của công ty vì nợ, thuê vốn và vốn chủ sở hữu được liệt kê riêng trong bảng cân đối kế toán.

Tóm tắt ý kiến chính

  • Vốn đầu tư là giá trị kết hợp của vốn chủ sở hữu và vốn nợ mà một công ty huy động được, bao gồm cả tiền thuê vốn.
  • Tỷ suất sinh lời trên vốn đầu tư (ROIC) đo lường mức độ sử dụng vốn của một công ty để tạo ra lợi nhuận.
  • Chi phí sử dụng vốn bình quân gia quyền của một công ty tính toán chi phí vốn đầu tư mà công ty phải bỏ ra để duy trì.

Hiểu vốn đầu tư

Các công ty phải tạo ra thu nhập nhiều hơn chi phí để huy động vốn do trái chủ, cổ đông và các nguồn tài trợ khác cung cấp, nếu không công ty không thu được lợi nhuận kinh tế. Các doanh nghiệp sử dụng một số thước đo để đánh giá mức độ sử dụng vốn của công ty, bao gồm lợi tức trên vốn đầu tư, giá trị kinh tế gia tăng và lợi nhuận trên vốn sử dụng.

Tổng vốn hóa của một công ty là tổng các khoản nợ, bao gồm vốn thuê, vốn đã phát hành cộng với vốn chủ sở hữu đã bán cho các nhà đầu tư và hai loại vốn được báo cáo trong các phần khác nhau của bảng cân đối kế toán. Ví dụ, giả sử rằng IBM phát hành 1.000 cổ phiếu mệnh giá 10 đô la và mỗi cổ phiếu được bán với tổng giá trị 30 đô la cho mỗi cổ phiếu. Trong phần vốn chủ sở hữu của bảng cân đối kế toán, IBM tăng số dư cổ phiếu phổ thông cho tổng mệnh giá là 10.000 đô la, và 20.000 đô la còn lại nhận được sẽ làm tăng tài khoản vốn được trả bổ sung. Mặt khác, nếu IBM phát hành 50.000 đô la nợ trái phiếu doanh nghiệp, thì phần nợ dài hạn của bảng cân đối kế toán sẽ tăng thêm 50.000 đô la. Tổng cộng, vốn hóa của IBM tăng 80.000 USD, do phát hành cả cổ phiếu mới và nợ mới.

Cách các nhà phát hành kiếm được lợi tức trên vốn

Một công ty thành công tối đa hóa tỷ suất lợi nhuận mà nó kiếm được trên số vốn mà nó huy động được, và các nhà đầu tư xem xét cẩn thận cách các doanh nghiệp sử dụng số tiền thu được từ việc phát hành cổ phiếu và nợ. Ví dụ, giả sử rằng một công ty hệ thống ống nước phát hành thêm 60.000 đô la cổ phiếu cổ phiếu và sử dụng tiền bán hàng để mua thêm xe tải và thiết bị ống nước. Nếu công ty hệ thống ống nước có thể sử dụng các tài sản mới để thực hiện nhiều công việc sửa chữa hệ thống ống nước dân dụng hơn, thu nhập của công ty sẽ tăng lên và hoạt động kinh doanh có thể trả cổ tức cho các cổ đông. Cổ tức làm tăng tỷ lệ hoàn vốn của mỗi nhà đầu tư khi đầu tư vào cổ phiếu và các nhà đầu tư cũng thu được lợi nhuận từ việc tăng giá cổ phiếu, điều này được thúc đẩy bởi việc tăng doanh thu và thu nhập của công ty.

Các công ty cũng có thể sử dụng một phần thu nhập để mua lại cổ phiếu đã phát hành trước đó cho các nhà đầu tư và loại bỏ cổ phiếu, và kế hoạch mua lại cổ phiếu làm giảm số lượng cổ phiếu đang lưu hành và giảm số dư vốn chủ sở hữu. Các nhà phân tích cũng xem xét kỹ thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS) của một công ty, hoặc thu nhập ròng kiếm được trên mỗi cổ phiếu. Nếu doanh nghiệp mua lại cổ phiếu, số lượng cổ phiếu đang lưu hành giảm, và điều đó có nghĩa là EPS tăng lên, điều này làm cho cổ phiếu trở nên hấp dẫn hơn đối với các nhà đầu tư.

Lợi tức trên vốn đầu tư (ROIC)

Tỷ suất sinh lời trên vốn đầu tư (ROIC) là một phép tính được sử dụng để đánh giá hiệu quả của một công ty trong việc phân bổ vốn dưới sự kiểm soát của mình cho các khoản đầu tư sinh lời.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn đầu tư cho biết một công ty đang sử dụng tiền của mình tốt như thế nào để tạo ra lợi nhuận. So sánh lợi tức vốn đầu tư của một công ty với chi phí sử dụng vốn bình quân gia quyền (WACC) cho thấy liệu vốn đầu tư có đang được sử dụng hiệu quả hay không. Biện pháp này còn được gọi đơn giản là tỷ lệ hoàn vốn.

ROIC luôn được tính theo tỷ lệ phần trăm và thường được biểu thị dưới dạng giá trị hàng năm hoặc theo sau 12 tháng. Nó nên được so sánh với chi phí vốn của một công ty để xác định xem công ty có đang tạo ra giá trị hay không. Nếu ROIC lớn hơn chi phí sử dụng vốn bình quân gia quyền (WACC) của một công ty, thì chỉ số chi phí vốn phổ biến nhất, giá trị đang được tạo ra và các công ty này sẽ giao dịch ở mức cao hơn. Một tiêu chuẩn chung cho bằng chứng tạo ra giá trị là lợi tức vượt quá 2% chi phí vốn của công ty. Nếu ROIC của một công ty nhỏ hơn 2%, nó được coi là kẻ hủy diệt giá trị. Một số công ty hoạt động ở mức lợi nhuận bằng không, và mặc dù chúng có thể không phá hủy giá trị, nhưng những công ty này không có vốn dư thừa để đầu tư vào tăng trưởng trong tương lai.

ROIC là một trong những chỉ số định giá quan trọng và mang tính thông tin cao nhất để tính toán. Điều đó nói lên rằng nó quan trọng hơn đối với một số lĩnh vực so với những lĩnh vực khác, vì các công ty vận hành giàn khoan dầu hoặc sản xuất chất bán dẫn đầu tư vốn mạnh hơn nhiều so với những công ty yêu cầu ít thiết bị hơn.

Nguồn tham khảo: investmentopedia