Hundredweight (CWT) là gì?

54

Trăm cân (CWT) là gì?

Một trăm trọng lượng (CWT) là một đơn vị đo lường được sử dụng để xác định số lượng của một số hàng hóa được mua và bán. Nó được sử dụng trong một số hợp đồng giao dịch hàng hóa. Định giá theo trăm trọng lượng cũng là một lựa chọn tiêu chuẩn cho các gói vận chuyển có khối lượng ít hơn toàn bộ xe tải.

Việc sử dụng hàng trăm cân nói chung đã giảm theo quy định của hợp đồng tính bằng pound hoặc kg.

Giá trị của một trăm cân khác nhau trong cách sử dụng của người Mỹ và người Anh. Ở Hoa Kỳ, một trăm cân là một đơn vị khối lượng bằng 100 pao. Ở Vương quốc Anh, một trăm cân là một đơn vị khối lượng bằng 112 pao.

Hai giá trị này đôi khi được phân biệt bằng cách gọi trăm cân Mỹ là “một trăm cân ngắn” và một trăm cân Anh là “một trăm cân dài”. Một trăm trọng lượng ngắn đôi khi còn được gọi là “trọng lượng”.

Tóm tắt ý kiến chính

  • Một trăm trọng lượng (viết tắt là CWT) là một đơn vị tiêu chuẩn của trọng lượng hoặc khối lượng được sử dụng trong một số thị trường hàng hóa nhất định. Nó cũng có thể được sử dụng để định giá các lô hàng nhỏ hơn.
  • Ở Bắc Mỹ, một trăm cân bằng 100 pao; ở Vương quốc Anh, một trăm cân là 112 pound. Chúng có thể được gọi là một trăm cân “ngắn” hoặc một “dài”.
  • Ban đầu, trăm trọng lượng được giới thiệu như một đơn vị đo lường tiêu chuẩn để đơn giản hóa việc mua bán một số hàng hóa giữa các quốc gia.
  • Việc sử dụng một trăm trọng lượng như một phép đo đã giảm trong những năm gần đây để ủng hộ hệ mét.
  • Thép, gia súc, dầu, hạt và ngũ cốc là những ví dụ về các sản phẩm được đo bằng cách sử dụng một trăm trọng lượng.

Hiểu về Trăm cân (CWT)

Một trăm trọng lượng đã được sử dụng như một phép đo khối lượng ở Châu Âu kể từ cuối thời Trung cổ. Các thương nhân đã mua và bán các hàng hóa như sáp, đường và hạt tiêu với số lượng hàng trăm cân, mặc dù số lượng chính xác có nghĩa là vào thời điểm đó có thể là 100 pound hoặc 108 pound. Kể từ năm 1340, khi Vua Edward III thay đổi định nghĩa chính thức của một viên đá thành 14 pound, một trăm cân nặng bằng tám viên đá hoặc 112 pound.

Chữ viết tắt “CWT” dùng để chỉ centum hoặc cental weight, nghĩa là trọng lượng trăm cân.

Điều này đã được quy định trong luật vào năm 1835 khi Đạo luật Cân nặng và Đo lường quy định một trăm cân là 112 pound,

Ở Mỹ và Canada, một trăm cân, lúc đó và bây giờ, là 100 pound.

Khi một trăm cân không phải là 100 Pound

Vào năm 1824, các thương gia Anh sử dụng thuật ngữ trăm cân để chỉ đơn vị 100 pound đã trở thành bất hợp pháp và các thương gia có thể bị kiện về hành vi gian lận vì làm như vậy. Vào năm 1879, việc sử dụng đơn vị đo 100 pound ở Anh lại trở thành hợp pháp, nhưng chỉ khi nó được dán nhãn là “cental”.

Thuật ngữ trăm cân có nguồn gốc từ hệ thống cân nặng của Pháp, được thành lập ở Anh vào cuối thời Trung cổ. Nó cung cấp một tiêu chuẩn để đo lường, đơn giản hóa việc mua bán một số hàng hóa giữa các quốc gia.

Điều này đặc biệt hữu ích khi giao dịch với các mặt hàng được giao dịch với số lượng lớn. Người ta chấp nhận rằng 20 trăm cân là một tấn. Một tấn ngắn nặng 2.000 pound và một tấn dài nặng 2.240 pound.

Chữ viết tắt “CWT” là viết tắt của centum hoặc cental weight, nghĩa là một trăm trọng lượng.

Ví dụ về Trăm cân (CWT)

Một trăm trọng lượng thường được sử dụng như một đơn vị đo lường để kinh doanh số lượng lớn hàng hóa. Nó cũng được sử dụng khi đề cập đến các sản phẩm đặc biệt nặng, chẳng hạn như thép.

Nhiều mặt hàng thực phẩm như gia súc, dầu, hạt và ngũ cốc được đo lường bằng cách sử dụng trăm trọng lượng, cùng với các sản phẩm được bán với số lượng lớn bao gồm giấy và một số hóa chất hoặc phụ gia.

Gia súc bằng trăm cân

Trên thị trường kỳ hạn, giá gia súc và các loại gia súc khác được tính theo đơn vị trăm cân, trong khi giá thực phẩm như cà phê và đường được tính theo xu trên pound.

Giá kỳ hạn bao gồm cả gia súc và gạo có thể được đo lường và giao dịch bằng trăm khối lượng.

Anvils thường được đo bằng trăm cân, sử dụng ký hiệu thập phân để nêu số lượng hàng trăm cân, phần tư trăm cân và pound mà chiếc đe đã cân. Công thức vẫn có thể được sử dụng để chỉ ra trọng lượng đe.

Cân nhắc đặc biệt

Với việc sử dụng ngày càng nhiều hệ thống đo lường trên khắp châu Âu, hàng trăm cân nói chung không còn được ưa chuộng. Khi hệ thống đo lường tạo ra một tiêu chuẩn được chấp nhận rộng rãi hơn, việc xử lý hàng trăm cân trở nên ít phổ biến hơn. Khả năng nhầm lẫn giữa các định nghĩa của Anh và Bắc Mỹ đã khiến nó không được ưa chuộng trong thương mại quốc tế.

Mặc dù nó không được sử dụng phổ biến như trước đây, nó vẫn là một đơn vị đo lường được chấp nhận. Trọng lượng hàng trăm được sử dụng trong các lĩnh vực nhất định của Hoa Kỳ, đặc biệt là những lĩnh vực liên quan đến nông nghiệp, mặc dù hầu hết thương mại được thực hiện bằng pound hoặc kilogam.

Vận chuyển CWT so với Vận chuyển LTL

Các công ty vận chuyển xử lý hàng hóa có tải trọng nhỏ hơn thường có thể lựa chọn giữa hai phương án định giá để vận chuyển các kiện hàng của họ: định giá hàng trăm cân (CWT) hoặc định giá ít hơn xe tải (LTL). Nói chung, một công ty vận tải chuyên chở những hàng hóa nhỏ của nhiều khách hàng dựa vào định giá hàng trăm cân.

Ví dụ như UPS và FedEx, cả hai đều cung cấp các tùy chọn hàng trăm trọng lượng cho các gói hàng vận chuyển.

Ưu điểm và nhược điểm

Theo Clearview Audit, một công ty chuyên về dịch vụ quản lý chuỗi cung ứng, cả hai phương án đều có ưu và nhược điểm:

  • Vận chuyển LTL yêu cầu các gói hàng phải được xếp lên pallet và có thể bao gồm hàng hóa rất nặng, lớn hoặc có hình dạng kỳ lạ. Tùy chọn này thường được sử dụng khi tất cả hàng hóa được vận chuyển đến cùng một điểm đến, chẳng hạn như một nhà kho.
  • Vận chuyển hàng trăm cân đòi hỏi ít xử lý hơn, vì nhiều gói hàng có thể được gửi mà không cần xếp chúng lên pallet. Nó thường được sử dụng bởi các chủ hàng nhỏ gửi các gói hàng đến một số điểm đến.

Lựa chọn vận chuyển tốt hơn phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm kích thước, hình dạng, trọng lượng của sản phẩm được vận chuyển và khoảng cách được bảo hiểm.

Vận chuyển theo trọng lượng là lựa chọn ưu tiên của nhiều doanh nghiệp thường xuyên vận chuyển các gói hàng nhỏ có tải trọng chưa đầy xe tải.

Câu hỏi thường gặp về CWT

Làm thế nào để bạn tính toán CWT ở gia súc?

Ở Mỹ, gia súc và tất cả các hàng hóa khác được tính bằng pound. Một trăm cân bằng 100 pound ở Bắc Mỹ. Vậy tổng trọng lượng của gia súc chia cho 100 bằng số trăm trọng lượng của gia súc.

Cước phí vận chuyển được tính như thế nào với CWT?

Phí vận chuyển sẽ được tính theo giá mỗi cwt. Ví dụ: giá niêm yết có thể là $ 30 cho mỗi cwt. Một lô hàng 500 pound là năm trăm cân. Tổng giá là 30X5, hoặc $ 150.

Có bao nhiêu kg trong một trăm cân (CWT)?

Một pound bằng 0,453592 kilôgam. Một trăm cân ở Mỹ đo lường là 100 pound sẽ bằng 45,3592 kilôgam. Một trăm cân theo phép đo của Anh là 112 pound là 50,8023 kilôgam.

Điểm mấu chốt

Một trăm trọng lượng vẫn tồn tại như một đơn vị đo lường tiêu chuẩn trong thế kỷ 21 nhưng chỉ trong một số mục đích sử dụng cụ thể. Nó được sử dụng để chỉ số lượng của một số hàng hóa được mua và bán trên thị trường và của một số hàng hóa tương lai đang được giao dịch trên thị trường tài chính. Nó cũng được sử dụng để chỉ số lượng hàng hóa được vận chuyển bằng đường hàng không.

Một vấn đề với việc sử dụng một trăm cân cho thương mại toàn cầu là nó có hai định nghĩa tiêu chuẩn: Đó là 100 pound ở Mỹ và Canada và 112 pound ở Anh

Nguồn tham khảo: investmentopedia