spot_img
5 C
London
- Advertisement -spot_img

CATEGORY

Giá Cà Phê

Cập nhật giá cà phê hiện tại giá, giá cà phê hiện tại được cập nhật theo từng phút theo sàn giao dịch thế giới, bạn có thể tra cứu một cách nhanh nhất giá cafe tại đây

 



Cập nhật giá cà phê trong nước

TT nhân xô Giá trung bình Thay đổi
FOB (HCM) 2,281 Trừ lùi: +55
Đắk Lăk 40,700 -400
Lâm Đồng 39,800 -400
Gia Lai 40,600 -400
Đắk Nông 40,600 -400
Hồ tiêu 85,000 0
Tỷ giá USD/VND 22,570 -10

Giá cà phê Robusta giao dịch tại sàn London

Kỳ hạn Giá Thay đổi % thay đổi Khối lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa HĐ mở
11/21 2226 -23 -1.02 % 1 2230 2226 2230 195
01/22 2181 -23 -1.04 % 5947 2220 2172 2201 48020
03/22 2131 -23 -1.07 % 2826 2169 2123 2154 31855
05/22 2106 -21 -0.99 % 860 2143 2099 2127 8606
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn | Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn

Giá cà phê Arabica giao dịch tại sàn New York

Kỳ hạn Giá Thay đổi % thay đổi Khối lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa HĐ mở
12/21 203.55 -5.05 -2.42 % 33987 209.5 202.3 209.5 95574
03/22 206.4 -5.05 -2.39 % 33293 212 205.2 211.85 104019
05/22 207.15 -4.95 -2.33 % 11693 212.65 205.85 212.65 46095
07/22 207.35 -4.75 -2.24 % 6404 212.5 206.05 212.25 25169
Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb

Lịch sử giá Cà phê Arabica 20 ngày gần nhất

Ngày Giá mở cửa Cao nhất Thấp nhất Giá đóng cửa % Thay đổi
2021-11-12 212.67 223.45 211.27 221.47  3.87
2021-11-11 208.53 214.52 207.48 212.90  2.13
2021-11-10 208.44 208.62 205.65 208.38  0.56
2021-11-09 204.07 208.84 200.93 207.22  2.12
2021-11-08 206.80 208.34 201.62 202.83  1.41
2021-11-05 210.90 211.22 204.55 205.68  2.33
2021-11-04 211.89 213.54 208.26 210.46  0.67
2021-11-03 210.39 214.07 207.98 211.87  0.91
2021-11-02 209.67 210.95 206.67 209.95  0.24
2021-11-01 206.06 211.79 204.19 210.45  2.63
2021-10-29 202.10 206.28 200.60 204.92  1.91
2021-10-28 202.60 205.02 200.52 201.01  0.67
2021-10-27 209.14 210.38 201.48 202.35  3.8
2021-10-26 205.10 211.93 201.21 210.02  2.85
2021-10-25 199.08 205.47 197.43 204.04  1.09
2021-10-22 205.68 208.04 200.15 201.82  2.02
2021-10-21 207.00 210.33 203.34 205.89  0.46
2021-10-20 207.01 208.55 205.18 206.83  0.1
2021-10-19 203.95 207.19 203.39 207.02  1.64
2021-10-18 203.04 206.46 202.16 203.64  0.59
2021-10-15 211.02 212.53 204.34 204.83  3.26
2021-10-14 210.84 214.17 207.92 211.50  0.9

Giá Cà Phê Hôm Nay

- Advertisement -spot_img