Gwei là gì?

64

Gwei là gì?

Gwei là một từ ghép (sự pha trộn của các từ) giữa giga và wei. Gwei là một mệnh giá của tiền điện tử ether (ETH), đồng tiền kỹ thuật số được sử dụng trên mạng Ethereum. Ethereum là một nền tảng blockchain, giống như Bitcoin, nơi người dùng giao dịch để mua và bán hàng hóa và dịch vụ mà không có người trung gian hoặc bên thứ ba can thiệp.

Tương tự như các loại tiền tệ fiat như đô la Mỹ hoặc euro, ether được chia thành các mệnh giá. Wei là mệnh giá nhỏ nhất của ether, giống như xu đối với đô la Mỹ. Tuy nhiên, trong khi có 100 xu bằng một đô la, có một tạ tỷ wei (18 số không) sang một ête; có một tỷ gwei đến một ether.

Tóm tắt ý kiến chính

  • Gwei là một mệnh giá của tiền điện tử ether (ETH), được sử dụng trên mạng Ethereum để mua và bán hàng hóa và dịch vụ.
  • Gwei là đơn vị ether được sử dụng phổ biến nhất vì việc chỉ định giá gas Ethereum trong gwei dễ dàng hơn.
  • Một số loại tiền điện tử có giá trị thị trường cao, vì vậy nhiều người đã áp dụng các quy ước đặt tên cho mệnh giá của chúng vì các đơn vị nhỏ hơn được sử dụng thường xuyên hơn trong các giao dịch.

Hiểu về Gwei

Gwei còn được gọi là nanoether — nano là tiền tố dùng để biểu thị một phần tỷ của thứ gì đó. Một số loại tiền điện tử có tỷ giá hối đoái tiền tệ fiat cao đến mức các mệnh giá nhỏ đã trở nên cần thiết. Những mệnh giá vi mô này cho phép giá trị thị trường của tiền điện tử tăng cao khi cung và cầu sẽ đảm nhận, đồng thời cho phép thực hiện các giao dịch nhỏ hơn.

Gwei là đơn vị ether được sử dụng phổ biến nhất vì nó là cách biểu thị giá “gas”. Gas là thuật ngữ được sử dụng trong mạng Ethereum để chỉ sức mạnh giao dịch. Để một giao dịch xảy ra, bạn cần cung cấp cho nó một ít xăng, điều này sẽ khiến bạn tốn kém. Phí gas là các khoản thanh toán do người dùng thực hiện để bồi thường cho các thợ đào và trình xác thực năng lượng tính toán cần thiết để xử lý và xác thực các giao dịch trên chuỗi khối Ethereum.

Điều quan trọng cần lưu ý là Ethereum không ngừng phát triển, vì vậy có nhiều mệnh giá đang được sử dụng hiện tại không nằm trong giấy vàng được các nhà phát triển và cộng đồng Ethereum duy trì.

Bảng dưới đây hiển thị các đơn vị ether điển hình (với Gwei được đánh dấu màu xanh lam). Lưu ý trong bảng rằng mỗi mệnh giá có một tên thay thế (trong ngoặc đơn) – dựa trên những nhân vật có ảnh hưởng trong thế giới mật mã. Ví dụ, Gwei cũng có thể được gọi là shannon, theo tên của Claude Shannon, một nhà toán học, nhà mật mã học và chuyên gia phân tích tiền điện tử người Mỹ.

Giải thích mệnh giá Ether

Quy ước đặt tên của Ether là sự phù hợp với những nhân vật sáng lập của nó, giống như tờ 100 đô la có hình ảnh của Ben Franklin và tờ 5 đô la có hình Abraham Lincoln. Hầu hết, những người hâm mộ và những người trong cuộc của Ethereum sử dụng những biệt danh này; nhưng thật thú vị khi lưu ý rằng Ethereum sử dụng ngôn ngữ khó hiểu và các quy ước đặt tên, giống như Bitcoin.

Các mệnh giá dựa trên Ethereum được người hâm mộ sử dụng

Investopedia / Sabrina Jiang

Ở đây, theo thứ tự xuất hiện trong bảng, là ý nghĩa của biệt danh của các đơn vị ête:

  • Wei (wei) : Dành cho Wei Dai, người đã hình thành các khái niệm về tất cả các loại tiền điện tử hiện đại — được biết đến nhiều nhất với tư cách là người tạo ra tiền thân của Bitcoin, B-money.
  • Kwei (bắp cải) : Dành cho Charles Babbage, một nhà toán học, triết học, nhà phát minh và kỹ sư cơ khí – đã thiết kế ra những động cơ máy tính tự động đầu tiên.
  • Mwei (lovelace) : Dành cho Ada Lovelace, nhà toán học, nhà văn và lập trình viên máy tính — cô ấy đã viết và xuất bản thuật toán đầu tiên.
  • Gwei (shannon) : Dành cho Claude Shannon, một nhà toán học, nhà mật mã học và chuyên gia phân tích tiền điện tử người Mỹ — còn được gọi là “cha đẻ của lý thuyết thông tin”.
  • Twei (szabo) : Dành cho Nick Szabo, một nhà khoa học máy tính, học giả pháp lý và nhà mật mã học — được biết đến với nghiên cứu tiên phong về hợp đồng kỹ thuật số và tiền tệ kỹ thuật số.
  • Pwei (finney) : Đối với Hal Finney, một nhà khoa học máy tính và nhà mật mã học – anh ấy là một trong những nhà phát triển đầu tiên của Bitcoin và được cho là người đầu tiên nhận bitcoin từ Satoshi Nakamoto, người sáng lập Bitcoin.
  • Ether (buterin) : Đối với Vitalik Buterin, một nhà lập trình và nhà văn – anh ấy đã tạo ra Ethereum.

Gwei với ETH là gì?

Gwei là một mệnh giá của tiền điện tử ether, được cung cấp bởi hệ sinh thái Ethereum. Có một tỷ gwei trên mỗi ether (ETH).

Giá gas Gwei là gì?

Giá gas Gwei là phí trả cho mạng và người xác thực giao dịch để thực hiện công việc tính toán xác minh giao dịch. Phí giao dịch tiêu chuẩn là 21.000 gwei.

Phí Gwei được tính như thế nào?

Phí giao dịch tiêu chuẩn trong mạng Ethereum là 21.000 gwei. Các giao dịch phức tạp hơn có thể tốn nhiều tiền hơn. Bạn có thể tính phí giao dịch bằng công thức Đơn vị gas (Giới hạn) x (Phí gốc + Tiền boa).

Đầu tư vào tiền điện tử và các dịch vụ cung cấp tiền xu ban đầu khác (“ICO”) rất rủi ro và mang tính đầu cơ cao, và bài viết này không phải là khuyến nghị của Investopedia hoặc người viết để đầu tư vào tiền điện tử hoặc các ICO khác. Vì hoàn cảnh của mỗi cá nhân là duy nhất, nên luôn tham khảo ý kiến của một chuyên gia có trình độ trước khi đưa ra bất kỳ quyết định tài chính nào. Investopedia không tuyên bố hoặc bảo đảm về tính chính xác hoặc kịp thời của thông tin có trong tài liệu này.

Nguồn tham khảo: investmentopedia