Gold Standard là gì?

22

Tiêu chuẩn vàng là gì?

Bản vị vàng là một chế độ tiền tệ cố định, theo đó tiền tệ của chính phủ được cố định và có thể tự do chuyển đổi thành vàng. Nó cũng có thể đề cập đến một hệ thống tiền tệ cạnh tranh tự do, trong đó vàng hoặc ngân hàng nhận vàng đóng vai trò là phương tiện trao đổi chính; hoặc theo một tiêu chuẩn của thương mại quốc tế, trong đó một số hoặc tất cả các quốc gia ấn định tỷ giá hối đoái của họ dựa trên các giá trị ngang giá vàng tương đối giữa các đồng tiền riêng lẻ.

Tóm tắt ý kiến chính

  • Bản vị vàng là một hệ thống tiền tệ được hỗ trợ bởi giá trị của vàng vật chất.
  • Tiền vàng, cũng như tiền giấy được hỗ trợ bởi hoặc có thể được quy đổi thành vàng, được sử dụng làm tiền tệ trong hệ thống này.
  • Chế độ bản vị vàng đã phổ biến trong suốt nền văn minh nhân loại, thường là một phần của hệ thống hai kim loại cũng sử dụng bạc.
  • Hầu hết các nền kinh tế trên thế giới đã từ bỏ chế độ bản vị vàng từ những năm 1930 và hiện đã có chế độ tiền tệ fiat thả nổi tự do.

Cách thức hoạt động của tiêu chuẩn vàng

Bản vị vàng là một hệ thống tiền tệ mà tiền tệ hoặc tiền giấy của một quốc gia có giá trị liên kết trực tiếp với vàng. Với chế độ bản vị vàng, các quốc gia đã đồng ý quy đổi tiền giấy thành một lượng vàng cố định. Một quốc gia sử dụng bản vị vàng đặt ra một mức giá cố định cho vàng và mua và bán vàng theo giá đó. Giá cố định đó được sử dụng để xác định giá trị của tiền tệ. Ví dụ, nếu Hoa Kỳ đặt giá vàng ở mức 500 đô la một ounce, thì giá trị của đồng đô la sẽ là 1/5 của một ounce vàng.

Bản vị vàng đã phát triển một định nghĩa khó hiểu theo thời gian, nhưng thường được sử dụng để mô tả bất kỳ chế độ tiền tệ dựa trên hàng hóa nào không dựa trên tiền fiat không được hỗ trợ hoặc tiền chỉ có giá trị do chính phủ buộc mọi người sử dụng nó. Ngoài ra, còn có những khác biệt lớn.

Một số tiêu chuẩn vàng chỉ dựa trên sự lưu thông thực tế của tiền vàng vật chất và thanh, hoặc thỏi, nhưng một số tiêu chuẩn khác cho phép các loại tiền giấy hoặc hàng hóa khác. Các hệ thống lịch sử gần đây chỉ cấp khả năng chuyển đổi tiền tệ quốc gia thành vàng, do đó hạn chế khả năng lạm phát và giảm phát của các ngân hàng hoặc chính phủ.

Tại sao lại là vàng?

Hầu hết những người ủng hộ tiền hàng hóa chọn vàng làm phương tiện trao đổi vì những đặc tính nội tại của nó. Vàng có mục đích sử dụng phi tiền tệ, đặc biệt là trong đồ trang sức, đồ điện tử và nha khoa, do đó, nó luôn phải giữ ở mức tối thiểu so với nhu cầu thực tế. Nó có thể phân chia hoàn hảo và đồng đều mà không bị mất giá trị, không giống như kim cương, và không bị hư hỏng theo thời gian. Không thể làm giả hoàn hảo và có nguồn dự trữ cố định — chỉ có rất nhiều vàng trên Trái đất và lạm phát bị giới hạn ở tốc độ khai thác.

Ưu điểm và nhược điểm của tiêu chuẩn vàng

Có nhiều lợi ích khi sử dụng chế độ bản vị vàng, bao gồm cả sự ổn định giá cả. Đây là một lợi thế dài hạn khiến các chính phủ khó tăng giá bằng cách mở rộng cung tiền. Lạm phát hiếm khi xảy ra và siêu lạm phát không xảy ra vì cung tiền chỉ có thể tăng nếu cung dự trữ vàng tăng lên. Tương tự, bản vị vàng có thể cung cấp tỷ giá quốc tế cố định giữa các quốc gia tham gia và cũng có thể làm giảm sự không chắc chắn trong thương mại quốc tế.

Nhưng nó có thể gây ra sự mất cân bằng giữa các quốc gia tham gia vào chế độ bản vị vàng. Các quốc gia sản xuất vàng có thể có lợi thế hơn những quốc gia không sản xuất kim loại quý, do đó tăng dự trữ của chính họ. Theo một số nhà kinh tế, bản vị vàng cũng có thể ngăn chặn việc giảm thiểu suy thoái kinh tế vì nó cản trở khả năng tăng cung tiền của chính phủ — một công cụ mà nhiều ngân hàng trung ương có để giúp thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

Lịch sử bản vị vàng

Vào khoảng năm 650 trước Công nguyên, lần đầu tiên vàng được chế tạo thành tiền xu, nâng cao khả năng sử dụng của nó như một đơn vị tiền tệ. Trước đó, vàng phải được cân và kiểm tra độ tinh khiết khi thanh toán các giao dịch.

Tiền vàng không phải là một giải pháp hoàn hảo, vì một thực tế phổ biến trong nhiều thế kỷ tới là cắt những đồng xu hơi bất thường này để tích lũy đủ vàng có thể nấu chảy thành thỏi. Vào năm 1696, Great Recovery ở Anh đã giới thiệu một công nghệ tự động hóa việc sản xuất tiền xu và chấm dứt việc cắt xén.

Hiến pháp Hoa Kỳ năm 1789 đã trao cho Quốc hội quyền duy nhất đối với tiền xu và quyền điều chỉnh giá trị của nó. Việc tạo ra một đồng tiền quốc gia thống nhất đã cho phép tiêu chuẩn hóa hệ thống tiền tệ cho đến thời điểm đó bao gồm tiền xu nước ngoài lưu hành, chủ yếu là bạc. Với lượng bạc dồi dào hơn so với vàng, một tiêu chuẩn lưỡng kim đã được thông qua vào năm 1792. Trong khi tỷ lệ tương đương giữa bạc và vàng chính thức được áp dụng là 15: 1 đã phản ánh chính xác tỷ lệ thị trường vào thời điểm đó, sau năm 1793, giá trị của bạc đã giảm dần, đẩy vàng ra khỏi lưu thông, theo định luật Gresham.

Cái gọi là “kỷ nguyên bản vị vàng cổ điển” bắt đầu ở Anh vào năm 1819 và lan sang Pháp, Đức, Thụy Sĩ, Bỉ và Hoa Kỳ. Mỗi chính phủ cố định tiền tệ quốc gia của mình vào một trọng lượng cố định bằng vàng. Ví dụ, vào năm 1834, đô la Mỹ được chuyển đổi sang vàng với tỷ giá 20,67 đô la một ounce. Các tỷ giá ngang giá này được sử dụng để định giá các giao dịch quốc tế. Các quốc gia khác sau đó đã tham gia để tiếp cận thị trường thương mại phương Tây.

Bản vị vàng đã có nhiều gián đoạn, đặc biệt là trong thời chiến, và nhiều quốc gia đã thử nghiệm các tiêu chuẩn lưỡng kim (vàng và bạc). Các chính phủ thường chi tiêu nhiều hơn số vàng dự trữ của họ có thể trở lại, và việc đình chỉ các tiêu chuẩn vàng quốc gia là điều cực kỳ phổ biến. Hơn nữa, các chính phủ đã phải vật lộn để cố định một cách chính xác mối quan hệ giữa tiền tệ quốc gia của họ và vàng mà không tạo ra sự sai lệch.

Miễn là các chính phủ hoặc ngân hàng trung ương vẫn giữ các đặc quyền độc quyền đối với việc cung cấp tiền tệ quốc gia, bản vị vàng đã chứng tỏ sự hạn chế không hiệu quả hoặc không nhất quán đối với chính sách tài khóa. Bản vị vàng dần dần bị xói mòn trong thế kỷ 20. Điều này bắt đầu ở Hoa Kỳ vào năm 1933, khi Franklin Delano Roosevelt ký một lệnh hành pháp hình sự hóa việc sở hữu tư nhân đối với vàng tiền tệ.

Sau Thế chiến thứ hai, thỏa thuận Bretton Woods buộc các nước Đồng minh phải chấp nhận đồng đô la Mỹ làm vật dự trữ thay vì vàng, và chính phủ Mỹ cam kết giữ đủ vàng để hỗ trợ đồng đô la của mình. Năm 1971, chính quyền Nixon chấm dứt khả năng chuyển đổi của đô la Mỹ sang vàng, tạo ra một chế độ tiền tệ fiat.

Bản vị vàng hiện không được sử dụng bởi bất kỳ chính phủ nào. Anh ngừng sử dụng chế độ bản vị vàng vào năm 1931 và Mỹ làm theo vào năm 1933 và từ bỏ tàn tích của hệ thống này vào năm 1973.

Bản vị vàng so với tiền Fiat

Như tên gọi của nó, thuật ngữ bản vị vàng dùng để chỉ một hệ thống tiền tệ trong đó giá trị của tiền tệ dựa trên vàng. Ngược lại, hệ thống fiat là một hệ thống tiền tệ trong đó giá trị của tiền tệ không dựa trên bất kỳ hàng hóa vật chất nào mà được phép biến động linh hoạt so với các loại tiền tệ khác trên thị trường ngoại hối. Thuật ngữ “fiat” có nguồn gốc từ fieri trong tiếng Latinh, có nghĩa là một hành động hoặc sắc lệnh tùy ý. Để phù hợp với từ nguyên này, giá trị của tiền tệ fiat cuối cùng dựa trên thực tế là chúng được định nghĩa là đấu thầu hợp pháp theo nghị định của chính phủ.

Trong những thập kỷ trước Chiến tranh thế giới thứ nhất, thương mại quốc tế được tiến hành trên cơ sở cái được gọi là bản vị vàng cổ điển. Trong hệ thống này, thương mại giữa các quốc gia được giải quyết bằng vàng vật chất. Các quốc gia có thặng dư thương mại tích lũy vàng để thanh toán cho hàng xuất khẩu của họ. Ngược lại, các quốc gia có thâm hụt thương mại chứng kiến dự trữ vàng của họ giảm, do vàng chảy ra khỏi các quốc gia đó để thanh toán cho hàng nhập khẩu của họ.

Nguồn tham khảo: investmentopedia