General Equilibrium Theory là gì?

21

Lý thuyết cân bằng tổng quát là gì?

Lý thuyết cân bằng tổng quát, hay điểm cân bằng tổng quát của Walrasian, cố gắng giải thích hoạt động của toàn bộ nền kinh tế vĩ mô, chứ không phải là tập hợp các hiện tượng thị trường riêng lẻ.

Lý thuyết này được nhà kinh tế học người Pháp Leon Walras phát triển lần đầu tiên vào cuối thế kỷ 19. Nó trái ngược với lý thuyết cân bằng từng phần, hay lý thuyết cân bằng từng phần của Marshallian, chỉ phân tích các thị trường hoặc lĩnh vực cụ thể.

Tóm tắt ý kiến chính

  • Cân bằng chung phân tích toàn bộ nền kinh tế, thay vì phân tích các thị trường đơn lẻ như với phân tích cân bằng từng phần.
  • Trạng thái cân bằng chung cho thấy cung và cầu tương tác như thế nào và có xu hướng cân bằng trong một nền kinh tế gồm nhiều thị trường hoạt động cùng một lúc.
  • Sự cân bằng của mức cung và cầu cạnh tranh trên các thị trường khác nhau cuối cùng tạo ra trạng thái cân bằng về giá cả.
  • Nhà kinh tế học người Pháp Leon Walras đã giới thiệu và phát triển lý thuyết này vào cuối thế kỷ 19.

Hiểu lý thuyết cân bằng chung

Walras đã phát triển lý thuyết cân bằng tổng quát để giải quyết một vấn đề được tranh luận nhiều trong kinh tế học. Cho đến thời điểm đó, hầu hết các phân tích kinh tế chỉ chứng minh trạng thái cân bằng một phần — nghĩa là, giá mà cung bằng cầu và thị trường rõ ràng — trong các thị trường riêng lẻ. Nó vẫn chưa được chỉ ra rằng trạng thái cân bằng có thể tồn tại cho tất cả các thị trường tổng thể tại cùng một thời điểm.

Lý thuyết cân bằng chung đã cố gắng chỉ ra cách thức và lý do tại sao tất cả các thị trường tự do đều có xu hướng hướng tới trạng thái cân bằng trong dài hạn. Thực tế quan trọng là thị trường không nhất thiết phải đạt đến trạng thái cân bằng, chỉ là họ có xu hướng hướng tới nó. Như Walras đã viết vào năm 1889, “Thị trường giống như một hồ nước bị gió lay động, nơi nước không ngừng tìm kiếm mức độ của nó mà không bao giờ chạm tới nó.”

Lý thuyết cân bằng tổng quát được xây dựng dựa trên các quá trình phối hợp của hệ thống giá cả thị trường tự do, lần đầu tiên được phổ biến rộng rãi bởi tác phẩm “Của cải của các quốc gia” (1776) của Adam Smith. Hệ thống này cho biết các thương nhân, trong quá trình đấu thầu với các thương nhân khác, tạo ra các giao dịch bằng cách mua và bán hàng hóa. Giá giao dịch đó đóng vai trò là tín hiệu cho các nhà sản xuất và người tiêu dùng khác để sắp xếp lại các nguồn lực và hoạt động của họ theo các đường có lợi hơn.

Walras, một nhà toán học tài năng, tin rằng ông đã chứng minh rằng bất kỳ thị trường riêng lẻ nào cũng nhất thiết phải ở trạng thái cân bằng nếu tất cả các thị trường khác cũng ở trạng thái cân bằng. Điều này được gọi là Định luật Walras.

Lý thuyết cân bằng chung coi nền kinh tế như một mạng lưới các thị trường phụ thuộc lẫn nhau và tìm cách chứng minh rằng tất cả các thị trường tự do cuối cùng đều tiến tới trạng thái cân bằng chung.

Cân nhắc đặc biệt

Có rất nhiều giả định, thực tế và không thực tế, bên trong khuôn khổ cân bằng chung. Mỗi nền kinh tế có một số lượng hàng hoá hữu hạn trong một số lượng hữu hạn các tác nhân. Mỗi tác nhân có một chức năng tiện ích lõm liên tục và nghiêm ngặt, cùng với việc sở hữu một hàng hóa đã tồn tại từ trước (“hàng hóa sản xuất”). Để tăng công dụng của mình, mỗi đại lý phải đánh đổi hàng hoá sản xuất của mình để lấy hàng hoá khác tiêu thụ.

Có một bộ giá thị trường cụ thể và giới hạn cho hàng hóa trong nền kinh tế lý thuyết này. Mỗi đại lý dựa vào các mức giá này để tối đa hóa công dụng của mình, từ đó tạo ra cung và cầu về các loại hàng hóa khác nhau. Giống như hầu hết các mô hình cân bằng, thị trường thiếu sự không chắc chắn, kiến thức không hoàn hảo hoặc sự đổi mới.

Các lựa chọn thay thế cho lý thuyết cân bằng chung

Nhà kinh tế học người Áo Ludwig von Mises đã phát triển một phương án thay thế cho trạng thái cân bằng chung trong dài hạn bằng cái gọi là Nền kinh tế xoay vòng đồng đều (ERE) của ông. Đây là một cấu trúc tưởng tượng khác và chia sẻ một số giả định đơn giản hóa với kinh tế học cân bằng chung: không có sự bất định, không có tổ chức tiền tệ và không có sự thay đổi nào về nguồn lực hoặc công nghệ. ERE minh họa sự cần thiết của tinh thần kinh doanh bằng cách chỉ ra một hệ thống chưa từng tồn tại.

Một nhà kinh tế học người Áo khác, Ludwig Lachmann, lập luận rằng nền kinh tế là một quá trình liên tục, không ổn định, chứa đầy kiến thức chủ quan và những kỳ vọng chủ quan. Ông lập luận rằng trạng thái cân bằng không bao giờ có thể được chứng minh bằng toán học trong một thị trường chung hoặc không riêng phần. Những người chịu ảnh hưởng của Lachmann tưởng tượng nền kinh tế như một quá trình tiến hóa có kết thúc mở của trật tự tự phát.

Nguồn tham khảo: investmentopedia