Forward Premium là gì?

52

Phí bảo hiểm kỳ hạn là gì?

Phí bảo hiểm kỳ hạn là tình huống trong đó giá kỳ hạn hoặc giá dự kiến trong tương lai của một loại tiền tệ lớn hơn giá giao ngay. Đó là một dấu hiệu của thị trường rằng tỷ giá hối đoái trong nước hiện tại sẽ tăng so với các đồng tiền khác.

Tình huống này có thể gây nhầm lẫn vì tỷ giá hối đoái ngày càng tăng có nghĩa là đồng tiền đang giảm giá trị.

Tóm tắt ý kiến chính

  • Phí bảo hiểm kỳ hạn là tình huống trong đó giá kỳ hạn hoặc giá dự kiến trong tương lai của một loại tiền tệ lớn hơn giá giao ngay.
  • Phí bảo hiểm kỳ hạn thường được đo bằng chênh lệch giữa tỷ giá giao ngay hiện tại và tỷ giá kỳ hạn.
  • Khi phí bảo hiểm kỳ hạn là số âm, nó có tương đương với chiết khấu không.

Hiểu phí bảo hiểm chuyển tiếp

Phí bảo hiểm kỳ hạn thường được đo bằng chênh lệch giữa tỷ giá giao ngay hiện tại và tỷ giá kỳ hạn, do đó, có thể hợp lý khi giả định rằng tỷ giá giao ngay trong tương lai sẽ bằng với tỷ giá kỳ hạn hiện tại. Theo lý thuyết tỷ giá hối đoái kỳ vọng kỳ hạn, tỷ giá giao ngay kỳ hạn hiện tại sẽ là tỷ giá giao ngay trong tương lai. Lý thuyết này bắt nguồn từ các nghiên cứu thực nghiệm và là một giả định hợp lý trong thời gian dài hạn.

Thông thường, phí bảo hiểm kỳ hạn phản ánh những thay đổi có thể xảy ra do chênh lệch lãi suất giữa hai đồng tiền của hai quốc gia có liên quan.

Tỷ giá hối đoái kỳ hạn thường khác với tỷ giá hối đoái giao ngay đối với tiền tệ. Nếu tỷ giá hối đoái kỳ hạn của một loại tiền tệ hơn tỷ giá giao ngay, thì sẽ có một khoản phí bảo hiểm cho loại tiền đó. Giảm giá xảy ra khi tỷ giá hối đoái kỳ hạn nhỏ hơn tỷ giá giao ngay.

Tính toán đặc biệt tỷ giá kỳ hạn

Những điều cơ bản để tính toán tỷ giá kỳ hạn yêu cầu cả giá giao ngay hiện tại của cặp tiền tệ và lãi suất ở hai quốc gia (xem bên dưới). Hãy xem xét ví dụ này về sự trao đổi giữa đồng yên Nhật và đô la Mỹ:

  • Tỷ giá hối đoái kỳ hạn từ yên sang đô la (¥ / $) trong chín mươi ngày là 109,50.
  • Tỷ giá giao ngay ¥ / $ rate là = 109,38.
  • Cách tính phí bảo hiểm kỳ hạn hàng năm = ((109,50-109,38 ÷ 109,38) x (360 ÷ 90) x 100% = 0,44%

Trong trường hợp này, đồng đô la “mạnh” so với đồng yên vì giá trị kỳ hạn của đồng đô la vượt quá giá trị giao ngay với mức phí bảo hiểm là 0,12 yên mỗi đô la. Đồng yên sẽ giao dịch ở mức chiết khấu vì giá trị kỳ hạn của nó liên quan đến đô la nhỏ hơn tỷ giá giao ngay.

Để tính chiết khấu kỳ hạn cho đồng yên, trước tiên bạn cần tính tỷ giá hối đoái kỳ hạn và tỷ giá giao ngay cho đồng yên theo mối quan hệ của đô la trên mỗi yên.

  • Tỷ giá hối đoái kỳ hạn ¥ / $ là (1 ÷ 109,50 = 0,0091324).
  • Tỷ giá giao ngay ¥ / $ là (1 ÷ 109,38 = 0,0091424).
  • Chiết khấu kỳ hạn hàng năm đối với đồng yên, tính theo đô la = ((0,0091324 – 0,0091424) ÷ 0,0091424) × (360 ÷ 90) × 100% = -0,44%

Để tính toán các khoảng thời gian khác một năm, bạn sẽ nhập số ngày như thể hiện trong ví dụ sau. Tỷ giá kỳ hạn ba tháng bằng tỷ giá giao ngay nhân với (1 + tỷ giá trong nước nhân với 90/360/1 + tỷ giá nước ngoài nhân 90/360).

Để tính tỷ giá kỳ hạn, hãy nhân tỷ giá giao ngay với tỷ lệ lãi suất và điều chỉnh cho đến khi hết hạn. Vì vậy, tỷ giá kỳ hạn bằng với tỷ giá giao ngay x (1 + lãi suất trong nước) / (1 + lãi suất nước ngoài).

Ví dụ: giả sử tỷ giá hối đoái hiện tại của đô la Mỹ so với euro là 1,1365 đô la. Lãi suất trong nước, hoặc tỷ lệ Mỹ là 5%, và lãi suất nước ngoài là 4,75%. Cắm các giá trị vào phương trình thì kết quả là: F = $ 1,1365 x (1,05 / 1,0475) = $ 1,1392. Trong trường hợp này, nó phản ánh phí bảo hiểm kỳ hạn.

Nguồn tham khảo: investmentopedia