Tuesday, May 24, 2022

Creating liberating content

Roy’s Safety-First Criterion (SFRatio)...

Tiêu chí An toàn-Trên hết của Roy - SFRatio là gì? Tiêu...

Martial Law là gì?

Thiết quân luật là gì? Thiết quân luật là luật do quân...

Mezzanine Debt là gì?

Nợ Lửng Là Gì? Nợ lửng xảy ra khi một vấn đề...

Master Limited Partnership (MLP)...

Hợp danh hữu hạn chính (MLP) là gì? Công ty hợp danh...

Equity Multiplier là gì?

Hệ số vốn chủ sở hữu là gì?

Hệ số nhân vốn chủ sở hữu là một chỉ số rủi ro đo lường phần tài sản của công ty được tài trợ bằng vốn chủ sở hữu chứ không phải bằng nợ. Nó được tính bằng cách chia tổng giá trị tài sản của một công ty cho tổng vốn chủ sở hữu của các cổ đông.

Nói chung, hệ số nhân vốn chủ sở hữu cao cho thấy rằng một công ty đang sử dụng một lượng nợ cao để tài trợ cho tài sản. Hệ số nhân vốn chủ sở hữu thấp có nghĩa là công ty ít phụ thuộc vào nợ hơn.

Tuy nhiên, hệ số vốn chủ sở hữu của một công ty chỉ có thể được xem là cao hay thấp so với các tiêu chuẩn lịch sử, mức trung bình của ngành hoặc các công ty cùng ngành.

Hệ số nhân vốn chủ sở hữu còn được gọi là tỷ lệ đòn bẩy tài chính hoặc tỷ lệ đòn bẩy tài chính và là một trong ba tỷ lệ được sử dụng trong phân tích DuPont.

1:44

Hệ số vốn chủ sở hữu

Công thức và cách tính hệ số vốn chủ sở hữu

Hệ số vốn chủ sở hữu = Tổng tài sản / Tổng vốn chủ sở hữu của cổ đông

Hiểu hệ số vốn chủ sở hữu

Đầu tư vào tài sản là chìa khóa để vận hành một doanh nghiệp thành công. Các công ty tài trợ cho việc mua lại tài sản của họ bằng cách phát hành vốn cổ phần hoặc nợ, hoặc một số kết hợp cả hai.

Hệ số nhân vốn chủ sở hữu cho biết có bao nhiêu tổng tài sản được tài trợ bởi vốn chủ sở hữu của các cổ đông. Về cơ bản, tỷ lệ này là một chỉ số rủi ro được các nhà đầu tư sử dụng để xác định mức độ đòn bẩy của công ty.

Tóm tắt ý kiến chính

  • Hệ số nhân vốn chủ sở hữu là thước đo phần tài sản của công ty được tài trợ bằng cổ phiếu thay vì nợ.
  • Nói chung, hệ số nhân vốn chủ sở hữu cao cho thấy rằng một công ty có mức nợ cao hơn.
  • Các nhà đầu tư đánh giá hệ số nhân vốn chủ sở hữu của một công ty trong bối cảnh của ngành và các công ty cùng ngành.

Hệ số nhân vốn chủ sở hữu cao (so với tiêu chuẩn lịch sử, mức trung bình của ngành hoặc của các công ty cùng ngành) cho thấy rằng một công ty đang sử dụng một lượng lớn nợ để tài trợ cho tài sản. Các công ty có gánh nặng nợ cao hơn sẽ có chi phí trả nợ cao hơn, có nghĩa là họ sẽ phải tạo ra nhiều dòng tiền hơn để duy trì hoạt động kinh doanh lành mạnh.

Hệ số nhân vốn chủ sở hữu thấp có nghĩa là công ty có ít tài sản vay nợ hơn. Điều đó thường được coi là tích cực vì chi phí trả nợ của nó thấp hơn. Nhưng nó cũng có thể báo hiệu rằng công ty không thể lôi kéo những người cho vay cho mình vay tiền với những điều kiện có lợi, đó là một vấn đề.

Cách các nhà đầu tư diễn giải Hệ số vốn chủ sở hữu

Không có hệ số vốn chủ sở hữu lý tưởng. Nó sẽ khác nhau tùy theo lĩnh vực hoặc ngành mà một công ty hoạt động trong đó.

Hệ số vốn chủ sở hữu bằng 2 có nghĩa là một nửa tài sản của công ty được tài trợ bằng nợ, trong khi nửa còn lại được tài trợ bằng vốn chủ sở hữu.

Hệ số vốn chủ sở hữu là một yếu tố quan trọng trong phân tích DuPont, một phương pháp đánh giá tài chính do công ty hóa chất nghĩ ra để xem xét tài chính nội bộ. Mô hình DuPont chia nhỏ việc tính toán lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) thành ba tỷ lệ: tỷ suất lợi nhuận ròng (NPM), tỷ lệ vòng quay tài sản và hệ số nhân vốn chủ sở hữu.

Nếu ROE thay đổi theo thời gian hoặc khác biệt so với mức bình thường đối với nhóm ngang hàng, thì phân tích DuPont có thể chỉ ra mức độ trong số này là do sử dụng đòn bẩy tài chính. Nếu số nhân vốn chủ sở hữu biến động, nó có thể ảnh hưởng đáng kể đến ROE.

Đòn bẩy tài chính cao hơn (tức là bội số vốn chủ sở hữu cao hơn) thúc đẩy ROE tăng lên, tất cả các yếu tố khác vẫn bằng nhau.

Ví dụ về phân tích hệ số vốn chủ sở hữu

Việc tính toán số nhân vốn chủ sở hữu rất đơn giản. Hãy xem xét bảng cân đối kế toán (AAPL) của Apple vào cuối năm tài chính 2019. Tổng tài sản của công ty là 338,5 tỷ USD và giá trị sổ sách của vốn chủ sở hữu cổ đông là 90,5 tỷ USD. Do đó, hệ số vốn chủ sở hữu của công ty là 3,74 (338,5 tỷ USD / 90,5 tỷ USD), cao hơn một chút so với hệ số vốn chủ sở hữu của nó cho năm 2018, là 3,41 .

Bây giờ hãy so sánh Apple với Verizon Communications (VZ). Công ty có một mô hình kinh doanh rất khác so với Apple. Tổng tài sản của công ty là 291,7 tỷ đô la cho năm tài chính 2019, với 62,8 tỷ đô la vốn cổ đông. Hệ số vốn chủ sở hữu là 4,64 (291,7 tỷ USD / 62,8 tỷ USD), dựa trên các giá trị này .

Hệ số nhân vốn chủ sở hữu cao hơn của Verizon cho thấy hoạt động kinh doanh phụ thuộc nhiều hơn vào nguồn tài chính từ nợ và các khoản phải trả chịu lãi suất khác. Mô hình kinh doanh viễn thông của công ty tương tự như các công ty tiện ích, có dòng tiền ổn định, có thể dự đoán được và thường có mức nợ cao.

Mặt khác, Apple dễ bị ảnh hưởng bởi các điều kiện kinh tế thay đổi hoặc các tiêu chuẩn phát triển của ngành hơn là một công ty tiện ích hoặc viễn thông truyền thống. Do đó, Apple gánh ít đòn bẩy tài chính hơn. Nó có hệ số vốn chủ sở hữu tương đối thấp.

Nguồn tham khảo: investmentopedia

Get notified whenever we post something new!

spot_img

Create a website from scratch

Just drag and drop elements in a page to get started with Newspaper Theme.

Continue reading

Roy’s Safety-First Criterion (SFRatio) Definition là gì?

Tiêu chí An toàn-Trên hết của Roy - SFRatio là gì? Tiêu chí an toàn trên hết của Roy, còn được gọi là SFRatio, là một cách tiếp cận các quyết định đầu tư đặt ra mức lợi...

Martial Law là gì?

Thiết quân luật là gì? Thiết quân luật là luật do quân đội quản lý chứ không phải là chính phủ dân sự. Thiết quân luật có thể được ban bố trong trường hợp khẩn cấp hoặc như...

Mezzanine Debt là gì?

Nợ Lửng Là Gì? Nợ lửng xảy ra khi một vấn đề nợ hỗn hợp phụ thuộc vào một vấn đề nợ khác từ cùng một công ty phát hành. Nợ lửng có gắn các công cụ vốn...

Enjoy exclusive access to all of our content

Get an online subscription and you can unlock any article you come across.