Home Kiến Thức Kinh Tế Học EBITDA/EV Multiple là gì?

EBITDA/EV Multiple là gì?

0

EBITDA / EV Multiple là gì?

Bội số EBITDA / EV là một tỷ lệ định giá tài chính đo lường lợi tức đầu tư (ROI) của một công ty. Tỷ lệ EBITDA / EV có thể được ưu tiên hơn các thước đo lợi tức khác vì nó được chuẩn hóa cho sự khác biệt giữa các công ty. Sử dụng EBITDA chuẩn hóa cho những khác biệt trong cấu trúc vốn, thuế và kế toán tài sản cố định. Giá trị doanh nghiệp (EV) cũng chuẩn hóa cho sự khác biệt trong cấu trúc vốn của công ty.

Tóm tắt ý kiến chính

  • Bội số EBITDA / EV là một tỷ lệ định giá tài chính được sử dụng để tính toán ROI của một công ty.
  • Tỷ lệ EBITDA / EV phức tạp hơn các thước đo lợi tức khác, nhưng nó thường được sử dụng vì nó cung cấp một tỷ lệ chuẩn hóa để đo lường hoạt động của các công ty khác nhau.
  • Tỷ lệ giá trị doanh nghiệp (EV) hài hòa trong cấu trúc vốn của một công ty.

Hiểu EBITDA / EV Multiple

EBITDA / EV là một phương pháp phân tích có thể so sánh được nhằm tìm kiếm giá trị của các công ty tương tự bằng cách sử dụng các số liệu tài chính giống nhau. Mặc dù việc tính toán tỷ lệ EBITDA / EV phức tạp hơn các thước đo lợi tức khác, nhưng đôi khi nó được ưa thích hơn vì nó cung cấp một tỷ lệ chuẩn hóa để so sánh hoạt động của các công ty khác nhau.

Nếu sử dụng một tỷ lệ thông thường hơn (chẳng hạn như thu nhập ròng trên vốn chủ sở hữu), thì việc so sánh sẽ bị sai lệch bởi các chính sách kế toán của mỗi công ty.

Một nhà phân tích sử dụng EBITDA / EV giả định rằng một tỷ lệ cụ thể có thể áp dụng và có thể được áp dụng cho các công ty khác nhau hoạt động trong cùng một lĩnh vực kinh doanh hoặc ngành. Nói cách khác, lý thuyết cho rằng khi các công ty có thể so sánh được, thì phương pháp bội số này có thể được sử dụng để xác định giá trị của một công ty dựa trên giá trị của một công ty khác. Do đó, EBITDA / EV thường được sử dụng để so sánh các công ty trong một ngành.

Đây là sự điều chỉnh tỷ lệ giữa lợi nhuận hoạt động và phi hoạt động so với giá trị thị trường của vốn chủ sở hữu của một công ty cộng với nợ của nó. Vì EBITDA thường được coi là đại lượng cho thu nhập tiền mặt, nên chỉ số này được sử dụng làm thước đo lợi tức đầu tư bằng tiền của một công ty.

EBITDA và EV

“EBITDA” là từ viết tắt của thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu hao. Tuy nhiên, biện pháp này không dựa trên các nguyên tắc kế toán được chấp nhận chung của Hoa Kỳ (GAAP).

Vào tháng 4 năm 2016, Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch (SEC) đã tuyên bố các biện pháp không phải GAAP như EBITDA sẽ là đầu mối để cơ quan này đảm bảo rằng các công ty không trình bày kết quả một cách sai lệch. Nếu EBITDA được hiển thị, SEC khuyên rằng công ty nên điều chỉnh số liệu này với thu nhập ròng. Điều này sẽ hỗ trợ các nhà đầu tư bằng cách cung cấp thông tin về cách tính toán con số.

Giá trị doanh nghiệp (EV) là thước đo giá trị kinh tế của một công ty. Nó thường được sử dụng để xác định giá trị của doanh nghiệp nếu nó được mua lại. Nó được coi là một thước đo định giá tốt hơn so với giá trị vốn hóa thị trường, vì các yếu tố sau chỉ tính đến vốn chủ sở hữu của một doanh nghiệp mà không liên quan đến nợ.

EV được tính bằng giá trị vốn hóa thị trường cộng với nợ, cổ phiếu ưu đãi và lợi ích thiểu số, trừ đi tiền mặt. Một thực thể mua một công ty sẽ phải trả giá trị của vốn chủ sở hữu và nhận nợ, nhưng số tiền sẽ làm giảm giá phải trả.

Ví dụ về EBITDA / EV

EBITDA / EV sử dụng dòng tiền của một doanh nghiệp để đánh giá giá trị của một công ty. Khi EBITDA được so sánh với doanh thu của doanh nghiệp, nhà đầu tư có thể biết doanh nghiệp có vấn đề về dòng tiền hay không. Một doanh nghiệp có dòng tiền lành mạnh sẽ có giá trị cao. Các ngân hàng cũng xem xét EBITDA vì nó là một chỉ số đánh giá năng lực của doanh nghiệp trong việc thanh toán các khoản nợ và trả nợ gốc của bất kỳ khoản nợ mới nào phát sinh.

Ví dụ, EBITDA của Wal-Mart Inc. cho năm tài chính 2020, là 31,55 tỷ đô la. Giá trị doanh nghiệp của nó là 445,77 tỷ đô la trong thời kỳ này. Điều này hoạt động với bội số EBITDA / EV là 0,07077 hoặc 7,08%.

Nhiều EV / EBITDA có đi có lại được sử dụng để đo lường giá trị của một công ty.

Nguồn tham khảo: investmentopedia