Dispersion là gì?

37

Sự phân tán là gì?

Độ phân tán là một thuật ngữ thống kê mô tả quy mô phân phối các giá trị được mong đợi cho một biến cụ thể và có thể được đo lường bằng một số thống kê khác nhau, chẳng hạn như phạm vi, phương sai và độ lệch chuẩn. Trong tài chính và đầu tư, phân tán thường đề cập đến phạm vi lợi nhuận có thể có trên một khoản đầu tư. Nó cũng có thể được sử dụng để đo lường rủi ro vốn có trong một danh mục đầu tư hoặc chứng khoán cụ thể.

Tóm tắt ý kiến chính

  • Phân tán đề cập đến phạm vi kết quả tiềm năng của các khoản đầu tư dựa trên sự biến động hoặc lợi nhuận trong quá khứ.
  • Sự phân tán có thể được đo lường bằng cách sử dụng alpha và beta, đo lường lợi tức được điều chỉnh theo rủi ro và lợi nhuận tương ứng với chỉ số chuẩn.
  • Nói chung, mức độ phân tán càng cao thì khoản đầu tư càng rủi ro và ngược lại.

Hiểu sự phân tán

Sự phân tán thường được hiểu là thước đo mức độ không chắc chắn và do đó rủi ro, gắn liền với một danh mục đầu tư hoặc chứng khoán cụ thể.

Nhà đầu tư có hàng ngàn chứng khoán tiềm năng để đầu tư và nhiều yếu tố cần cân nhắc trong việc lựa chọn nơi đầu tư. Một yếu tố cao trong danh sách cân nhắc của họ là hồ sơ rủi ro của khoản đầu tư. Độ phân tán là một trong nhiều biện pháp thống kê để đưa ra quan điểm.

Hầu hết các quỹ sẽ giải quyết hồ sơ rủi ro của họ trong các tờ thông tin hoặc bản cáo bạch của họ, có thể dễ dàng tìm thấy trên internet. Trong khi đó, thông tin về các cổ phiếu riêng lẻ có thể được tìm thấy trên Morningstar và các công ty xếp hạng cổ phiếu tương tự.

Sự phân tán lợi nhuận trên một tài sản cho thấy sự biến động và rủi ro liên quan đến việc nắm giữ tài sản đó. Tỷ suất sinh lợi của tài sản càng thay đổi thì tài sản đó càng có nhiều rủi ro hoặc biến động.

Ví dụ: một tài sản có lợi tức lịch sử trong bất kỳ năm nhất định nào nằm trong khoảng từ + 10% đến -10% có thể được coi là dễ bay hơi hơn một tài sản có lợi nhuận lịch sử nằm trong khoảng từ + 3% đến -3% vì lợi nhuận của nó phân tán rộng hơn.

Đo độ phân tán

Beta

Thống kê đo lường rủi ro chính, beta, đo lường sự phân tán lợi nhuận của chứng khoán so với một điểm chuẩn hoặc chỉ số thị trường cụ thể, thường xuyên nhất là chỉ số S&P 500 của Hoa Kỳ. Phép đo beta là 1,0 cho biết khoản đầu tư di chuyển đồng thời với điểm chuẩn.

Một phiên bản beta lớn hơn 1,0 cho thấy chứng khoán có khả năng trải qua những chuyển động lớn hơn toàn thị trường — một cổ phiếu có phiên bản beta 1,3 có thể sẽ trải qua những động thái gấp 1,3 lần thị trường, nghĩa là nếu thị trường tăng 10%, cổ phiếu beta 1,3 tăng 13%. Mặt trái là nếu thị trường đi xuống, sự an toàn đó có thể sẽ đi xuống nhiều hơn so với thị trường, mặc dù không có gì đảm bảo về mức độ của các động thái.

Hệ số beta nhỏ hơn 1,0 có nghĩa là lợi nhuận ít phân tán hơn so với thị trường tổng thể. Ví dụ: một chứng khoán có beta là 0,87 có thể sẽ theo dõi thị trường tổng thể — nếu thị trường tăng 10%, thì khoản đầu tư với beta thấp hơn sẽ chỉ tăng 8,7%.

Alpha

Alpha là một thống kê đo lường lợi tức được điều chỉnh theo rủi ro của danh mục đầu tư — nghĩa là, khoản đầu tư đã hoàn vốn bao nhiêu, nhiều hay ít so với chỉ số hoặc beta.

Lợi tức cao hơn mức beta cho thấy alpha dương, thường là do sự thành công của người quản lý danh mục đầu tư hoặc mô hình. Mặt khác, alpha âm cho thấy sự thiếu thành công của người quản lý danh mục đầu tư trong việc đánh bại phiên bản beta hay nói rộng hơn là thị trường.

Nguồn tham khảo: investmentopedia