Wednesday, May 25, 2022

Creating liberating content

Roy’s Safety-First Criterion (SFRatio)...

Tiêu chí An toàn-Trên hết của Roy - SFRatio là gì? Tiêu...

Martial Law là gì?

Thiết quân luật là gì? Thiết quân luật là luật do quân...

Mezzanine Debt là gì?

Nợ Lửng Là Gì? Nợ lửng xảy ra khi một vấn đề...

Master Limited Partnership (MLP)...

Hợp danh hữu hạn chính (MLP) là gì? Công ty hợp danh...

Cash Conversion Cycle (CCC) là gì?

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt (CCC) là gì?

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt (CCC) là một thước đo thể hiện thời gian (tính bằng ngày) mà một công ty cần để chuyển các khoản đầu tư vào hàng tồn kho và các nguồn lực khác thành dòng tiền từ bán hàng. Còn được gọi là Chu kỳ hoạt động ròng hoặc đơn giản là Chu kỳ tiền mặt, CCC cố gắng đo lường thời gian mỗi đô la đầu vào ròng bị ràng buộc trong quá trình sản xuất và bán hàng trước khi được chuyển đổi thành tiền mặt nhận được.

Số liệu này tính đến thời gian công ty cần để bán hàng tồn kho của mình, bao nhiêu thời gian để thu các khoản phải thu và bao nhiêu thời gian để thanh toán các hóa đơn.

CCC là một trong những thước đo định lượng giúp đánh giá hiệu quả của hoạt động và quản lý của một công ty. Xu hướng giảm hoặc ổn định giá trị CCC trong nhiều thời kỳ là một dấu hiệu tốt trong khi các giá trị tăng lên sẽ dẫn đến việc điều tra và phân tích nhiều hơn dựa trên các yếu tố khác. Cần lưu ý rằng CCC chỉ áp dụng cho một số lĩnh vực phụ thuộc vào quản lý hàng tồn kho và các hoạt động liên quan.

Tóm tắt ý kiến chính

  • Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt (CCC) là một thước đo thể hiện khoảng thời gian (tính bằng ngày) mà một công ty cần để chuyển các khoản đầu tư vào hàng tồn kho và các nguồn lực khác thành dòng tiền từ bán hàng.
  • Số liệu này tính đến thời gian cần thiết để bán hàng tồn kho, thời gian cần thiết để thu các khoản phải thu và thời gian công ty được phép thanh toán các hóa đơn mà không phải chịu bất kỳ hình phạt nào.
  • CCC sẽ khác nhau theo lĩnh vực ngành dựa trên bản chất của hoạt động kinh doanh.
1:47

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt

Công thức cho chu kỳ chuyển đổi tiền mặt (CCC)

Vì CCC liên quan đến việc tính toán thời gian tổng hợp ròng liên quan đến ba giai đoạn trên của vòng đời chuyển đổi tiền mặt, công thức toán học cho CCC được biểu diễn như sau:

C C C = D Tôi O + D S O D P O ở đâu: D Tôi O = Số ngày tồn kho (còn được gọi là ngày bán hàng tồn kho) D S O = Số ngày bán hàng chưa thanh toán D P O = Số ngày phải trả chưa thanh toán begin {align} & CCC = DIO + DSO – DPO & textbf {where:} & DIO = text {Số ngày tồn kho} & text {(còn được gọi là số ngày bán hàng tồn kho)} & DSO = text {Số ngày bán hàng chưa thanh toán} & DPO = text {Số ngày phải trả chưa thanh toán} end {align}

C C C = D I O + D S O D P O trong đó: D I O = Số ngày hàng tồn kho (còn được gọi là số ngày bán hàng tồn kho) D S O = Số ngày bán hàng tồn kho D P O = Số ngày khoản phải trả còn lại

DIO và DSO có liên quan đến dòng tiền vào của công ty, trong khi DPO được liên kết với dòng tiền ra. Do đó, DPO là con số âm duy nhất trong phép tính. Một cách khác để xem xét việc xây dựng công thức là DIO và DSO có liên quan đến hàng tồn kho và các khoản phải thu, tương ứng được coi là tài sản ngắn hạn và được coi là số dương. DPO được liên kết với các khoản phải trả, là một khoản nợ phải trả và do đó được coi là số âm.

Tính toán CCC

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt của một công ty thường trải qua ba giai đoạn riêng biệt. Để tính CCC, bạn cần một số mục từ báo cáo tài chính:

  • Doanh thu và giá vốn hàng bán (COGS) từ báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
  • Hàng tồn kho đầu kỳ và cuối kỳ
  • Khoản phải thu (AR) vào đầu và cuối khoảng thời gian
  • Các khoản phải trả (AP) vào đầu và cuối khoảng thời gian
  • Số ngày trong kỳ (ví dụ: năm = 365 ngày, quý = 90)

Giai đoạn đầu tiên tập trung vào mức tồn kho hiện có và thể hiện thời gian doanh nghiệp bán được hàng tồn kho của mình. Con số này được tính bằng cách sử dụng Số ngày tồn kho (DIO). Giá trị DIO thấp hơn được ưu tiên, vì nó cho thấy rằng công ty đang bán hàng nhanh chóng, ngụ ý doanh thu tốt hơn cho doanh nghiệp.

DIO, còn được gọi là DSI, được tính toán dựa trên giá vốn hàng bán (COGS), thể hiện chi phí mua hoặc sản xuất các sản phẩm mà một công ty bán trong một thời kỳ.

D S Tôi = Trung bình Kiểm kê C O G S × 365 Ngày ở đâu: Trung bình Kiểm kê = 1 2 × ( BI + EI ) BI = Bắt đầu kiểm kê EI = Hàng tồn kho kết thúc begin {align} & DSI = frac { text {Trung bình Khoảng không quảng cáo}} {COGS} times 365 text {Days} & textbf {where:} & text {Avg. Khoảng không quảng cáo} = frac {1} {2} times ( text {BI} + text {EI}) & text {BI} = text {Khoảng không quảng cáo đầu tiên} & text {EI} = text {Kết thúc khoảng không quảng cáo} end {align}

D S I = C O G S Avg. Khoảng không quảng cáo × 3 6 5 ngàyở đâu:Trung bình Khoảng không quảng cáo = 2 1 × ( BI + EI )BI = Khoảng không quảng cáo bắt đầuEI = Khoảng không quảng cáo kết thúc

Giai đoạn thứ hai tập trung vào doanh số bán hàng hiện tại và thể hiện thời gian thu tiền mặt từ doanh số bán hàng. Con số này được tính bằng cách sử dụng Số ngày Bán hàng Dư nợ (DSO), chia các khoản phải thu trung bình cho doanh thu mỗi ngày. Giá trị thấp hơn được ưu tiên đối với DSO, điều này cho thấy công ty có khả năng thu hồi vốn trong thời gian ngắn, do đó nâng cao vị thế tiền mặt của mình.

D S O = Trung bình Những tài khoản có thể nhận được Doanh thu mỗi ngày ở đâu: Trung bình Những tài khoản có thể nhận được = 1 2 × ( QUÁN BA + TAI ) QUÁN BA = Bắt đầu AR TAI = Kết thúc AR begin {align} & DSO = frac { text {Trung bình Khoản phải thu}} { text {Doanh thu mỗi ngày}} & textbf {where:} & text {Avg. Khoản phải thu} = frac {1} {2} times ( text {BAR} + text {EAR}) & text {BAR} = text {Beginning AR} & text {EAR} = text {Ending AR} end {align}

D S O = Doanh thu Trung bình Mỗi Ngày Các khoản phải thuở đâu:Trung bình Các khoản phải thu = 2 1 × ( BAR + EAR )BAR = Bắt đầu AREAR = AR kết thúc

Giai đoạn thứ ba tập trung vào khoản phải trả hiện tại cho doanh nghiệp. Nó tính đến số tiền mà công ty nợ các nhà cung cấp hiện tại đối với hàng tồn kho và hàng hóa mà họ đã mua, và nó thể hiện khoảng thời gian mà công ty phải thanh toán các nghĩa vụ đó. Con số này được tính bằng cách sử dụng Số ngày Nợ phải trả (DPO), coi các khoản phải trả. Giá trị DPO cao hơn được ưu tiên. Bằng cách tối đa hóa con số này, công ty giữ tiền mặt lâu hơn, tăng tiềm năng đầu tư.

D P O = Trung bình Tài khoản phải trả C O G S Mỗi ngày ở đâu: Trung bình Tài khoản phải trả = 1 2 × ( BAP + EAP ) BAP = Bắt đầu AP EAP = AP kết thúc C O G S = Giá vốn hàng bán begin {align} & DPO = frac { text {Trung bình Khoản phải trả}} {COGS text {Per Day}} & textbf {where:} & text {Avg. Tài khoản phải trả} = frac {1} {2} times ( text {BAP} + text {EAP}) & text {BAP} = text {Beginning AP} & text {EAP} = text {Ending AP} & COGS = text {Giá vốn hàng bán} end {align}

D P O = C O G S Trung bình mỗi ngày Tài khoản phải trảở đâu:Trung bình Tài khoản phải trả = 2 1 × ( BAP + EAP )BAP = AP mới bắt đầuEAP = AP kết thúcC O G S = Giá vốn hàng bán

Tất cả các số liệu nêu trên đều có sẵn dưới dạng các mục tiêu chuẩn trong báo cáo tài chính của một công ty niêm yết đại chúng như một phần của báo cáo hàng năm và hàng quý. Số ngày trong khoảng thời gian tương ứng được lấy là 365 cho một năm và 90 cho một quý.

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt có thể cho bạn biết điều gì

Tăng cường bán hàng tồn kho để thu lợi nhuận là cách chính để doanh nghiệp kiếm thêm thu nhập. Nhưng làm thế nào để bán được nhiều thứ hơn? Nếu tiền mặt dễ dàng có sẵn trong khoảng thời gian đều đặn, người ta có thể tạo ra nhiều doanh thu hơn để thu lợi nhuận, vì vốn thường xuyên có sẵn dẫn đến nhiều sản phẩm để sản xuất và bán hơn. Một công ty có thể mua hàng tồn kho theo hình thức tín dụng, dẫn đến các khoản phải trả (AP).

Một công ty cũng có thể bán sản phẩm theo hình thức tín dụng, điều này dẫn đến các khoản phải thu (AR). Do đó, tiền mặt không phải là một yếu tố cho đến khi công ty thanh toán các khoản phải trả và thu các khoản phải thu. Vì vậy, thời gian là một khía cạnh quan trọng của quản lý tiền mặt.

CCC theo dõi vòng đời của tiền mặt được sử dụng cho hoạt động kinh doanh. Nó theo sau tiền mặt vì lần đầu tiên nó được chuyển thành hàng tồn kho và các khoản phải trả, sau đó thành chi phí phát triển sản phẩm hoặc dịch vụ, thông qua bán hàng và các khoản phải thu, sau đó trở lại thành tiền mặt. Về cơ bản, CCC thể hiện tốc độ một công ty có thể chuyển đổi số tiền đã đầu tư từ khi bắt đầu (đầu tư) đến khi kết thúc (lợi nhuận). CCC càng thấp càng tốt.

Quản lý hàng tồn kho, thực hiện bán hàng và các khoản phải trả là ba thành phần quan trọng của hoạt động kinh doanh. Nếu bất kỳ điều nào trong số này xảy ra — chẳng hạn, quản lý hàng tồn kho kém, hạn chế bán hàng hoặc các khoản phải trả ngày càng tăng về số lượng, giá trị hoặc tần suất — thì doanh nghiệp sẽ phải gánh chịu hậu quả. Ngoài giá trị tiền tệ liên quan, CCC tính thời gian tham gia vào các quá trình này, cung cấp một cái nhìn khác về hiệu quả hoạt động của công ty.

Ngoài các thước đo tài chính khác, giá trị CCC cho biết ban lãnh đạo công ty đang sử dụng tài sản và nợ ngắn hạn một cách hiệu quả như thế nào để tạo ra và tái triển khai tiền mặt, đồng thời đưa ra cái nhìn về tình hình tài chính của công ty liên quan đến quản lý tiền mặt. Hình này cũng giúp đánh giá rủi ro thanh khoản liên quan đến hoạt động của công ty.

Cân nhắc đặc biệt

Nếu một doanh nghiệp đã đạt được tất cả các lưu ý phù hợp và đang phục vụ hiệu quả nhu cầu của thị trường và khách hàng, thì doanh nghiệp đó sẽ có giá trị CCC thấp hơn.

CCC có thể không cung cấp các suy luận có ý nghĩa dưới dạng một số độc lập trong một khoảng thời gian nhất định. Các nhà phân tích sử dụng nó để theo dõi một doanh nghiệp trong nhiều khoảng thời gian và để so sánh công ty với các đối thủ cạnh tranh. Theo dõi CCC của một công ty qua nhiều quý sẽ cho thấy nếu nó đang cải thiện, duy trì hoặc làm giảm hiệu quả hoạt động của mình. Trong khi so sánh các doanh nghiệp cạnh tranh, nhà đầu tư có thể xem xét sự kết hợp của các yếu tố để lựa chọn doanh nghiệp phù hợp nhất. Nếu hai công ty có giá trị lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) và lợi tức trên tài sản (ROA) tương tự nhau, thì có thể đáng đầu tư vào công ty có giá trị CCC thấp nhất. Nó chỉ ra rằng công ty có thể tạo ra lợi nhuận tương tự nhanh hơn.

CCC cũng được sử dụng trong nội bộ ban lãnh đạo của công ty để điều chỉnh các phương thức thanh toán tín dụng mua hàng hoặc thu tiền mặt từ các con nợ.

Ví dụ về Cách sử dụng CCC

CCC có một ứng dụng chọn lọc cho các lĩnh vực công nghiệp khác nhau dựa trên bản chất của hoạt động kinh doanh. Biện pháp này có ý nghĩa to lớn đối với các nhà bán lẻ như Walmart Inc. (WMT), Target Corp. (TGT) và Costco Retail Corp. (COST), những công ty liên quan đến việc mua và quản lý hàng tồn kho và bán chúng cho khách hàng. Tất cả các doanh nghiệp như vậy có thể có giá trị dương cao của CCC.

Tuy nhiên, CCC không áp dụng cho các công ty không có nhu cầu quản lý hàng tồn kho. Chẳng hạn, các công ty phần mềm cung cấp các chương trình máy tính thông qua cấp phép có thể thu được doanh số (và lợi nhuận) mà không cần quản lý kho dự trữ. Tương tự, các công ty bảo hiểm hoặc môi giới không mua sỉ để bán lẻ, vì vậy CCC không áp dụng cho họ.

Các doanh nghiệp có thể có các CCC tiêu cực, như các nhà bán lẻ trực tuyến eBay Inc. (EBAY) và Amazon.com Inc. (AMZN). Thông thường, các nhà bán lẻ trực tuyến nhận được tiền trong tài khoản của họ để bán hàng hóa thực sự thuộc về và được phục vụ bởi người bán bên thứ ba sử dụng nền tảng trực tuyến. Tuy nhiên, các công ty này không thanh toán cho người bán ngay sau khi bán hàng mà có thể tuân theo chu kỳ thanh toán hàng tháng hoặc theo ngưỡng. Cơ chế này cho phép các công ty này giữ tiền mặt trong một thời gian dài hơn, vì vậy họ thường kết thúc bằng CCC âm. Ngoài ra, nếu hàng hóa được người bán bên thứ ba cung cấp trực tiếp cho khách hàng, thì nhà bán lẻ trực tuyến không bao giờ giữ bất kỳ hàng tồn kho nào trong nhà.

Một bài đăng trên blog của Harvard Business cho rằng CCC tiêu cực là yếu tố then chốt giúp Amazon tồn tại trong bong bóng dot-com năm 2000. Hoạt động với CCC tiêu cực trở thành nguồn tiền mặt cho công ty, thay vì trở thành chi phí cho nó.

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt đo lường điều gì?

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt (CCC) là một trong những thước đo đánh giá hiệu quả quản lý. Nó đo lường tốc độ một công ty có thể chuyển tiền mặt thành tiền mặt thậm chí nhiều tiền hơn. CCC thực hiện điều này bằng cách sau tiền mặt, hoặc khoản đầu tư vốn, vì lần đầu tiên nó được chuyển đổi thành hàng tồn kho và các khoản phải trả (AP), thông qua doanh số bán hàng và các khoản phải thu (AR), sau đó trở lại thành tiền mặt. Nói chung, số lượng CCC càng thấp thì càng tốt cho công ty.

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt là gì?

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt = số ngày tồn kho + số ngày bán hàng – số ngày phải trả.

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt nói lên điều gì về Ban lãnh đạo của một công ty?

Khi một công ty — hoặc ban quản lý của công ty — mất một khoảng thời gian dài để thu thập các khoản phải thu chưa thanh toán, có quá nhiều hàng tồn kho hoặc thanh toán chi phí quá nhanh, thì CCC sẽ kéo dài thời gian. CCC dài hơn đồng nghĩa với việc mất nhiều thời gian hơn để tạo ra tiền mặt, điều này có thể dẫn đến tình trạng mất khả năng thanh toán đối với các công ty nhỏ.

Khi một công ty thu thập các khoản thanh toán chưa thanh toán một cách nhanh chóng, dự báo chính xác nhu cầu hàng tồn kho hoặc thanh toán các hóa đơn chậm, nó sẽ rút ngắn CCC. CCC ngắn hơn có nghĩa là công ty khỏe mạnh hơn. Số tiền bổ sung sau đó có thể được sử dụng để mua thêm hoặc trả bớt nợ chưa thanh toán. Khi một nhà quản lý phải thanh toán nhanh chóng cho các nhà cung cấp của mình, điều đó được gọi là một lực cản đối với tính thanh khoản, điều này có hại cho công ty. Khi người quản lý không thể thu thập các khoản thanh toán đủ nhanh, đó được gọi là lực cản đối với tính thanh khoản, điều này cũng có hại cho công ty.

Vòng quay hàng tồn kho ảnh hưởng đến chu kỳ chuyển đổi tiền mặt như thế nào?

Vòng quay hàng tồn kho cao hơn hoặc nhanh hơn sẽ làm giảm chu kỳ chuyển đổi tiền mặt. Do đó, vòng quay hàng tồn kho tốt hơn là một điều tích cực cho CCC và hiệu quả chung của công ty.

Nguồn tham khảo: investmentopedia

Get notified whenever we post something new!

spot_img

Create a website from scratch

Just drag and drop elements in a page to get started with Newspaper Theme.

Continue reading

Roy’s Safety-First Criterion (SFRatio) Definition là gì?

Tiêu chí An toàn-Trên hết của Roy - SFRatio là gì? Tiêu chí an toàn trên hết của Roy, còn được gọi là SFRatio, là một cách tiếp cận các quyết định đầu tư đặt ra mức lợi...

Martial Law là gì?

Thiết quân luật là gì? Thiết quân luật là luật do quân đội quản lý chứ không phải là chính phủ dân sự. Thiết quân luật có thể được ban bố trong trường hợp khẩn cấp hoặc như...

Mezzanine Debt là gì?

Nợ Lửng Là Gì? Nợ lửng xảy ra khi một vấn đề nợ hỗn hợp phụ thuộc vào một vấn đề nợ khác từ cùng một công ty phát hành. Nợ lửng có gắn các công cụ vốn...

Enjoy exclusive access to all of our content

Get an online subscription and you can unlock any article you come across.