Home Kiến Thức Kinh Tế Học Branch Banking là gì?

Branch Banking là gì?

0

Ngân hàng chi nhánh là gì?

Ngân hàng chi nhánh là hoạt động của các địa điểm đặt cửa hàng xa trụ sở chính của tổ chức để tạo sự thuận tiện cho khách hàng.

Kể từ những năm 1980, ngân hàng chi nhánh ở Mỹ đã trải qua những thay đổi đáng kể để đáp ứng với một thị trường dịch vụ tài chính hợp nhất và cạnh tranh hơn. Một trong những thay đổi quan trọng nhất là, kể từ năm 1999, các ngân hàng đã được phép bán các khoản đầu tư và sản phẩm bảo hiểm – cũng như dịch vụ ngân hàng – dưới cùng một mái nhà.

Tóm tắt ý kiến chính

  • Ngân hàng chi nhánh đề cập đến hoạt động của các chi nhánh trước cửa hàng cung cấp các dịch vụ chính tương tự như văn phòng tại nhà hàng đầu của tổ chức.
  • Kể từ những năm 1980, ngân hàng chi nhánh đã có những thay đổi đáng kể để đáp ứng với thị trường quốc gia cạnh tranh hơn, bãi bỏ quy định đối với các dịch vụ tài chính và sự phát triển của ngân hàng trực tuyến.
  • Nếu bạn sử dụng một ngân hàng chi nhánh ngày hôm nay, rất có thể đó là một trong “bốn ngân hàng lớn”: JPMorgan Chase & Co., Bank of America, Wells Fargo hoặc Citibank.

Hiểu biết về ngân hàng chi nhánh

Đạo luật về hiệu quả chi nhánh và ngân hàng liên bang Riegle-Neal năm 1994 cho phép các ngân hàng có vốn hóa tốt mua các văn phòng chi nhánh – hoặc mở văn phòng chi nhánh mới – ở bất cứ đâu tại Hoa Kỳ, kể cả bên ngoài tiểu bang của họ. Vào thời điểm đó, hầu hết các tiểu bang đã thông qua luật cho phép phân nhánh giữa các tiểu bang. Sau đó, vào năm 1999, Quốc hội bãi bỏ luật buộc các ngân hàng phải tách biệt các dịch vụ đầu tư với các dịch vụ ngân hàng của họ. Hai hành động đó kết hợp với nhau đã dẫn đến sự gia tăng hiện nay của các văn phòng chi nhánh rải rác khắp Hoa Kỳ

Sau cuộc khủng hoảng tài chính 2008-2009, ngành ngân hàng đã trải qua giai đoạn hợp nhất. Ngân hàng chi nhánh, đối với hầu hết người Mỹ, giờ đây có nghĩa là một trong “bốn ngân hàng lớn”: JPMorgan Chase & Co., Bank of America, Wells Fargo, hoặc Citibank.

Ngân hàng chi nhánh cho phép một tổ chức tài chính mở rộng các dịch vụ của mình ra bên ngoài địa điểm chính của nó và vào các cửa hàng nhỏ hơn có chức năng như phần mở rộng của các hoạt động lớn hơn của nó. Đối với một số tổ chức, đây có thể là một phương pháp tiết kiệm chi phí; nó cho phép các văn phòng nhỏ hơn cung cấp các dịch vụ chính trong khi các địa điểm lớn hơn có thể có các dịch vụ bổ sung.

Những đổi mới gần đây hơn, chẳng hạn như dịch vụ ngân hàng trực tuyến và ứng dụng ngân hàng di động, đã thay đổi đáng kể bối cảnh ngân hàng.

Theo một cuộc khảo sát được thực hiện bởi Morning Consult thay mặt cho Hiệp hội Ngân hàng Hoa Kỳ, gần 3/4 người Mỹ – hoặc 73% người Mỹ – hầu hết thường truy cập vào tài khoản ngân hàng của họ thông qua các nền tảng trực tuyến và di động. Con số này tăng so với năm ngoái (72%).

Mạng lưới ngân hàng chi nhánh đã phát triển thành mạng lưới dịch vụ tài chính đa quốc gia cho phép người gửi tiền truy cập tài khoản của họ từ bất kỳ văn phòng ngân hàng nào.

Ngoài ra, số lượng các ngân hàng chi nhánh ngày càng giảm. Theo Hiệp hội Ngân hàng Hoa Kỳ (ABA), có khoảng 86.000 chi nhánh ngân hàng và 19.000 chi nhánh liên minh tín dụng tính đến tháng 6 năm 2019.

Các ngân hàng bị hạn chế đóng cửa một số chi nhánh bởi các điều khoản của Đạo luật Tái đầu tư Cộng đồng năm 1977, đạo luật này yêu cầu các ngân hàng phải nỗ lực cung cấp dịch vụ cho các khu vực có thu nhập thấp và trung bình.

Ngân hàng đơn vị so với Ngân hàng chi nhánh

Ngân hàng đơn vị đề cập đến một ngân hàng đơn lẻ, thường là rất nhỏ cung cấp các dịch vụ tài chính cho cộng đồng địa phương. Thông thường, một ngân hàng đơn vị hoạt động độc lập mà không có bất kỳ ngân hàng hoặc chi nhánh nào kết nối trong khu vực.

Tuy nhiên, không phải tất cả các ngân hàng đơn vị đều hoạt động độc lập. Ngay cả khi họ không có chung tên với một tổ chức ngân hàng lớn hơn. Có một số ngân hàng vẫn giữ một cái tên quen thuộc, mặc dù chúng thuộc sở hữu của một công ty mẹ lớn hơn.

Nguồn tham khảo: investmentopedia