Home Kiến Thức Kinh Tế Học Bilateral Contract là gì?

Bilateral Contract là gì?

0

Hợp đồng song phương là gì?

Hợp đồng song vụ là một thỏa thuận giữa hai bên, trong đó mỗi bên đồng ý thực hiện thỏa thuận của mình. Thông thường, các hợp đồng song vụ liên quan đến nghĩa vụ hoặc sự cân nhắc ngang nhau giữa bên chào hàng và bên được chào hàng, mặc dù điều này không phải luôn luôn như vậy.

Trong những tình huống phức tạp hơn, chẳng hạn như các cuộc đàm phán thương mại đa quốc gia, một hợp đồng song phương có thể được gọi là “thỏa thuận phụ”. Có nghĩa là, cả hai bên đều tham gia vào các cuộc đàm phán chung nhưng cũng có thể thấy cần thiết phải có một hợp đồng riêng chỉ liên quan đến lợi ích chung của họ.

Tóm tắt ý chính:

  • Hợp đồng song vụ là loại thỏa thuận ràng buộc phổ biến nhất, bao gồm các nhượng bộ hoặc nghĩa vụ mà hai bên ký kết.
  • Bất kỳ hợp đồng mua bán, cho thuê hoặc hợp đồng lao động nào đều là những ví dụ phổ biến của hợp đồng song phương.
  • Ngược lại, thỏa thuận đơn phương chỉ yêu cầu một bên cam kết thực hiện nghĩa vụ.

Cách thức hoạt động của hợp đồng song phương

Hợp đồng song vụ là loại thỏa thuận ràng buộc phổ biến nhất. Mỗi bên vừa là người có nghĩa vụ (người ràng buộc với người khác) đối với lời hứa của mình, vừa là người có nghĩa vụ (người mà người khác có nghĩa vụ hoặc bị ràng buộc) đối với lời hứa của bên kia. Hợp đồng được ký kết để thỏa thuận rõ ràng và có hiệu lực pháp luật.

Bất kỳ thỏa thuận mua bán nào cũng là một ví dụ của hợp đồng song phương. Người mua xe có thể đồng ý trả cho người bán một số tiền nhất định để đổi lấy quyền sở hữu chiếc xe. Người bán đồng ý giao giấy chủ quyền xe để đổi lấy số tiền bán đã định. Nếu một trong hai bên không hoàn thành một đầu của thỏa thuận, thì vi phạm hợp đồng đã xảy ra.

Theo nghĩa đó, hầu như tất cả các giao dịch hàng ngày của chúng ta đều là hợp đồng song phương, đôi khi có thỏa thuận đã ký và thường không có thỏa thuận.

Các hợp đồng kinh doanh hầu như luôn mang tính song phương. Các doanh nghiệp cung cấp một sản phẩm hoặc dịch vụ để đổi lấy sự bù đắp tài chính, vì vậy hầu hết các doanh nghiệp liên tục ký kết các hợp đồng song phương với khách hàng hoặc nhà cung cấp. Một thỏa thuận lao động, trong đó một công ty hứa sẽ trả cho người nộp đơn một tỷ lệ nhất định để hoàn thành các nhiệm vụ cụ thể, cũng là một hợp đồng song phương.

Khi xác định xem một hợp đồng có bản chất là đơn phương hay song phương, các tòa án thường sẽ xem xét liệu cả hai bên có đưa ra một giá trị cụ thể nào đó hay không — trong trường hợp đó, hợp đồng là song phương.

Hợp đồng song phương và đơn phương

Như đã lưu ý, một hợp đồng song phương theo định nghĩa có các nghĩa vụ có đi có lại. Điều đó làm cho nó khác biệt với một hợp đồng đơn phương. Trong hợp đồng đơn vụ, một bên chỉ có nghĩa vụ thực hiện nghĩa vụ của mình khi và khi bên kia hoàn thành một công việc cụ thể. Hợp đồng đơn phương thường bao gồm việc bên thứ nhất thanh toán chỉ khi hoàn thành nhiệm vụ của bên thứ hai.

Về mặt pháp lý, bên thứ hai trong hợp đồng đơn phương không có nghĩa vụ thực sự thực hiện nhiệm vụ và có thể không bị coi là vi phạm hợp đồng nếu không làm như vậy. Nếu đó là một hợp đồng song vụ, cả hai bên sẽ có nghĩa vụ pháp lý.

Một ví dụ về hợp đồng đơn phương có thể là một cuộc thi tìm kiếm kho báu bị chôn giấu để giành được 1 triệu đô la. Không ai có nghĩa vụ phải truy tìm kho báu, nhưng nếu ai đó tìm thấy nó, người tạo ra cuộc thi có nghĩa vụ trả 1 triệu USD cho người đó. Nếu bản chất của hợp đồng bị tranh chấp, tòa án sẽ xét xử lý do của khiếu nại đối với nội dung của hợp đồng, xác định xem một hoặc cả hai bên có duy trì nghĩa vụ hoặc nhượng bộ hay không.

Nguồn tham khảo: investmentopedia

Previous article Big Data là gì?
Next article Bilateral Trade là gì?
Mình là một người thích làm việc trong lĩnh vực tài chính, những bài viết của mình xoay quanh trong thị trường chứng khoán, crypto, Forex (ngoại hối) hy vọng những kiến thức của mình sẽ giúp cho bạn một phần nào đó.