Bank Credit là gì?

40

Tín dụng Ngân hàng là gì?

Thuật ngữ tín dụng ngân hàng đề cập đến số tiền tín dụng có sẵn cho một doanh nghiệp hoặc cá nhân từ một tổ chức ngân hàng dưới hình thức cho vay. Do đó, tín dụng ngân hàng là tổng số tiền mà một người hoặc doanh nghiệp có thể vay từ một ngân hàng hoặc tổ chức tài chính khác. Tín dụng ngân hàng của người đi vay phụ thuộc vào khả năng hoàn trả các khoản vay của họ và tổng số tín dụng mà tổ chức ngân hàng có thể cho vay. Các loại tín dụng ngân hàng bao gồm cho vay mua ô tô, cho vay cá nhân và thế chấp.

Tìm hiểu Tín dụng Ngân hàng

Các ngân hàng và tổ chức tài chính kiếm tiền từ số tiền họ cho khách hàng vay. Các khoản tiền này đến từ số tiền mà khách hàng gửi vào tài khoản séc và tài khoản tiết kiệm của họ hoặc đầu tư vào một số phương tiện đầu tư nhất định như chứng chỉ tiền gửi (CD). Đổi lại việc sử dụng dịch vụ của họ, các ngân hàng trả cho khách hàng một khoản lãi suất nhỏ trên các khoản tiền gửi của họ. Theo ghi nhận, số tiền này sau đó được cho người khác vay và được gọi là tín dụng ngân hàng.

Tín dụng ngân hàng bao gồm tổng số tiền tổng hợp mà các tổ chức tài chính ứng trước cho các cá nhân hoặc doanh nghiệp. Là thỏa thuận giữa ngân hàng và người đi vay, nơi ngân hàng thực hiện cho người vay. Bằng cách mở rộng tín dụng, về cơ bản, một ngân hàng tin tưởng những người đi vay sẽ hoàn trả số dư nợ gốc cũng như lãi suất vào một ngày sau đó. Việc ai đó được chấp thuận cấp tín dụng hay không và họ nhận được bao nhiêu đều dựa trên đánh giá về mức độ tín nhiệm của họ.

Việc chấp thuận được xác định bởi xếp hạng tín dụng và thu nhập của người đi vay hoặc các cân nhắc khác. Điều này bao gồm tài sản thế chấp, tài sản hoặc số nợ họ đã có. Có một số cách để đảm bảo sự chấp thuận, bao gồm cắt giảm tỷ lệ tổng nợ trên thu nhập (DTI). Tỷ lệ DTI chấp nhận được là 36%, nhưng 28% là lý tưởng. Người đi vay thường được khuyến khích giữ số dư thẻ ở mức 20% hoặc thấp hơn hạn mức tín dụng và thanh toán tất cả các tài khoản trễ hạn. Các ngân hàng thường cung cấp tín dụng cho những người đi vay có lịch sử tín dụng bất lợi với các điều khoản có lợi cho chính ngân hàng — lãi suất cao hơn, hạn mức tín dụng thấp hơn và các điều khoản hạn chế hơn.

Tóm tắt ý kiến chính

  • Tín dụng ngân hàng là tổng số tiền mà một người hoặc doanh nghiệp có thể vay từ một tổ chức tài chính.
  • Phê duyệt tín dụng được xác định bởi xếp hạng tín dụng, thu nhập, tài sản thế chấp, tài sản và khoản nợ hiện có của người đi vay.
  • Tín dụng ngân hàng có thể được bảo đảm hoặc không có bảo đảm.
  • Các loại tín dụng ngân hàng bao gồm thẻ tín dụng, thế chấp, cho vay mua ô tô và các ngành nghề kinh doanh của tín dụng.

Cân nhắc đặc biệt

Tín dụng ngân hàng dành cho cá nhân đã tăng lên đáng kể khi người tiêu dùng đã quen với việc dựa vào nợ cho các nhu cầu khác nhau. Điều này bao gồm tài chính cho các khoản mua sắm lớn như nhà và ô tô, cũng như tín dụng có thể được sử dụng để làm các vật dụng cần thiết cho tiêu dùng hàng ngày. Các doanh nghiệp cũng sử dụng tín dụng ngân hàng để tài trợ cho các hoạt động hàng ngày của họ. Nhiều công ty cần nguồn vốn để thanh toán chi phí khởi động, thanh toán hàng hóa và dịch vụ, hoặc bổ sung dòng tiền. Do đó, các công ty mới thành lập hoặc các doanh nghiệp nhỏ sử dụng tín dụng ngân hàng làm nguồn tài chính ngắn hạn.

Các loại tín dụng ngân hàng

Tín dụng ngân hàng có hai hình thức khác nhau – có bảo đảm và không có bảo đảm. Khoản nợ hoặc tín dụng có bảo đảm được đảm bảo bằng một hình thức thế chấp, dưới dạng tiền mặt hoặc một tài sản hữu hình khác. Trong trường hợp vay mua nhà, chính tài sản đó đóng vai trò là tài sản thế chấp. Các ngân hàng cũng có thể yêu cầu một số người đi vay ký quỹ bảo đảm bằng tiền mặt để có được thẻ tín dụng có bảo đảm. Tín dụng có bảo đảm làm giảm rủi ro mà ngân hàng phải chịu trong trường hợp người đi vay không trả được nợ. Các ngân hàng có thể thu giữ tài sản thế chấp, bán tài sản thế chấp và sử dụng số tiền thu được để trả một phần hoặc toàn bộ khoản vay. Do được bảo đảm bằng tài sản thế chấp nên loại tín dụng này có xu hướng có lãi suất thấp hơn và các điều kiện và điều khoản hợp lý hơn.

Các ngân hàng thường tính lãi suất thấp hơn đối với tín dụng có bảo đảm vì rủi ro vỡ nợ cao hơn đối với các phương tiện tín dụng không có bảo đảm.

Mặt khác, tín dụng không có bảo đảm không được đảm bảo bằng tài sản thế chấp. Những loại phương tiện tín dụng này có rủi ro cao hơn so với nợ có bảo đảm vì khả năng vỡ nợ cao hơn. Do đó, các ngân hàng thường tính lãi suất cao hơn cho người cho vay đối với khoản tín dụng không có bảo đảm.

Ví dụ về Tín dụng Ngân hàng

Hình thức tín dụng ngân hàng phổ biến nhất là thẻ tín dụng. Việc phê duyệt thẻ tín dụng đi kèm với một hạn mức tín dụng cụ thể và tỷ lệ phần trăm hàng năm (APR) dựa trên lịch sử tín dụng của người vay. Người vay được phép sử dụng thẻ để mua hàng. Họ phải trả toàn bộ số dư hoặc số tiền tối thiểu hàng tháng để tiếp tục vay cho đến khi đạt đến hạn mức tín dụng.

Các ngân hàng cũng cung cấp các khoản vay cầm cố và ô tô cho người vay. Đây là những hình thức tín dụng có bảo đảm sử dụng tài sản — nhà hoặc xe — làm tài sản thế chấp. Người vay phải thực hiện các khoản thanh toán cố định trong các khoảng thời gian đều đặn, thường là hàng tháng, hai tuần hoặc hàng tháng, sử dụng lãi suất cố định hoặc thay đổi.

Một ví dụ về tín dụng kinh doanh là hạn mức tín dụng kinh doanh (LOC). Các khoản tín dụng này là các khoản cho vay quay vòng được cấp cho một công ty. Chúng có thể được bảo đảm hoặc không có bảo đảm và cho phép các công ty tiếp cận với nguồn vốn ngắn hạn. Hạn mức tín dụng thường cao hơn hạn mức cấp cho người tiêu dùng cá nhân vì nhu cầu của doanh nghiệp, mức độ tín nhiệm và khả năng trả nợ của họ. Các địa điểm kinh doanh thường được đánh giá hàng năm.

Nguồn tham khảo: investmentopedia